stupire
Định nghĩa & Giải nghĩa "stupire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Causare meraviglia, ammirazione o sorpresa in qualcuno.
Ý nghĩa của "stupire" trong tiếng Việt
Làm ai đó ngạc nhiên, kinh ngạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stupire"
-
"La sua bravura mi ha stupito."
"Sự khéo léo của anh ấy đã làm tôi kinh ngạc."
-
"Il mago ha stupito il pubblico con i suoi trucchi."
"Ảo thuật gia đã làm kinh ngạc khán giả bằng những trò ảo thuật của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stupire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stupire" & Ghi chú
Cách dùng "stupire" đúng ngữ cảnh
Stupire nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên lớn, đôi khi đến mức khó tin. Có thể dùng 'sorprendere', nhưng 'stupire' mang sắc thái mạnh hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "stupire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "stupire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | stupisco |
Io mi stupisco sempre della sua pazienza.
(Tôi luôn ngạc nhiên về sự kiên nhẫn của anh ấy.)
|
| tu (bạn) | stupisci |
Tu ti stupisci facilmente di tutto.
(Bạn dễ dàng ngạc nhiên về mọi thứ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | stupisce |
Lei mi stupisce con la sua intelligenza.
(Cô ấy làm tôi ngạc nhiên với trí thông minh của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | stupiamo |
Noi ci stupiamo della velocità con cui impara.
(Chúng tôi ngạc nhiên về tốc độ học hỏi của anh ấy.)
|
| voi (các bạn) | stupite |
Voi vi stupite di fronte a tanta bellezza.
(Các bạn ngạc nhiên trước vẻ đẹp tuyệt vời này.)
|
| loro (họ) | stupiscono |
Loro si stupiscono che tu non lo sappia.
(Họ ngạc nhiên khi bạn không biết điều đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Da bambino, mi stupiva la velocità con cui mio nonno leggeva il giornale."
"Khi còn bé, tôi đã rất ngạc nhiên về tốc độ mà ông tôi đọc báo."
-
"Quando visitavamo Roma, ci stupiva la bellezza dei monumenti antichi."
"Khi chúng tôi đến thăm Rome, chúng tôi đã rất ngạc nhiên trước vẻ đẹp của các di tích cổ."
-
"Mi stupiva che lui non si stupisse di nulla, sembrava aver visto tutto."
"Tôi ngạc nhiên rằng anh ấy không ngạc nhiên về bất cứ điều gì, dường như anh ấy đã nhìn thấy mọi thứ."
-
"Cosa ti stupisce di più della vita in Italia?"
"Điều gì làm bạn ngạc nhiên nhất về cuộc sống ở Ý?"
-
"Come posso stupire i miei amici con una cena italiana?"
"Làm thế nào tôi có thể làm bạn bè ngạc nhiên với một bữa tối kiểu Ý?"
-
"Perché ti stupisce che io parli italiano?"
"Tại sao bạn ngạc nhiên khi tôi nói tiếng Ý?"
-
"Credevo che lo spettacolo stupisse tutti quanti, ma non è stato così."
"Tôi đã tin rằng buổi biểu diễn sẽ làm mọi người kinh ngạc, nhưng không phải vậy."
-
"Sarebbe stato meglio se la notizia stupisse meno la gente, perché era abbastanza prevedibile."
"Sẽ tốt hơn nếu tin tức ít gây ngạc nhiên cho mọi người hơn, vì nó khá dễ đoán."
-
"Pensavo che la sua reazione mi stupisse, ma in realtà non mi ha sorpreso affatto."
"Tôi đã nghĩ rằng phản ứng của anh ấy sẽ làm tôi ngạc nhiên, nhưng thực tế nó không làm tôi ngạc nhiên chút nào."