(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sbiancato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

sbiancato

/zbjanˈkato/
đã được làm trắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sbiancato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso bianco o di colore più chiaro.

Ý nghĩa của "sbiancato" trong tiếng Việt

Đã được làm trắng hoặc có màu sáng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sbiancato"

  • "Il bucato è stato sbiancato dal sole."

    "Quần áo đã được làm trắng bởi ánh nắng mặt trời."

  • "Ha i denti sbiancati."

    "Anh ấy có hàm răng đã được làm trắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbiancato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sbiancato" & Ghi chú

Cách dùng "sbiancato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sbiancato' thường được dùng để chỉ vật liệu, đồ vật hoặc da đã được làm trắng. Nên phân biệt với 'bianco' (trắng) là màu sắc cơ bản.

Ngữ pháp & Chia từ "sbiancato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo mobile è più sbiancato del tavolo, sembra quasi nuovo."

    "Đồ nội thất này được tẩy trắng hơn cái bàn, trông gần như mới."

  • "La parete di quella stanza è la più sbiancata di tutta la casa."

    "Bức tường của căn phòng đó là bức tường được tẩy trắng nhất trong toàn bộ ngôi nhà."

  • "Questi jeans sono meno sbiancati di quelli che ho comprato la settimana scorsa."

    "Những chiếc quần jean này ít được tẩy trắng hơn những chiếc tôi đã mua tuần trước."