sbiancato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbiancato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso bianco o di colore più chiaro.
Ý nghĩa của "sbiancato" trong tiếng Việt
Đã được làm trắng hoặc có màu sáng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbiancato"
-
"Il bucato è stato sbiancato dal sole."
"Quần áo đã được làm trắng bởi ánh nắng mặt trời."
-
"Ha i denti sbiancati."
"Anh ấy có hàm răng đã được làm trắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbiancato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sbiancato" & Ghi chú
Cách dùng "sbiancato" đúng ngữ cảnh
Từ 'sbiancato' thường được dùng để chỉ vật liệu, đồ vật hoặc da đã được làm trắng. Nên phân biệt với 'bianco' (trắng) là màu sắc cơ bản.
Ngữ pháp & Chia từ "sbiancato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo mobile è più sbiancato del tavolo, sembra quasi nuovo."
"Đồ nội thất này được tẩy trắng hơn cái bàn, trông gần như mới."
-
"La parete di quella stanza è la più sbiancata di tutta la casa."
"Bức tường của căn phòng đó là bức tường được tẩy trắng nhất trong toàn bộ ngôi nhà."
-
"Questi jeans sono meno sbiancati di quelli che ho comprato la settimana scorsa."
"Những chiếc quần jean này ít được tẩy trắng hơn những chiếc tôi đã mua tuần trước."