(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scolorito
B1
aggettivo B1 Tổng quát

scolorito

/skoloˈrito/
phai màu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scolorito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso il colore originale o la vivacità del colore.

Ý nghĩa của "scolorito" trong tiếng Việt

Đã mất đi sự tươi mới, màu sắc hoặc sức mạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scolorito"

  • "La maglietta è scolorita dal sole."

    "Cái áo phông bị phai màu vì nắng."

  • "Il suo viso è scolorito a causa della malattia."

    "Khuôn mặt anh ấy tái nhợt vì bệnh tật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scolorito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scolorito" & Ghi chú

Cách dùng "scolorito" đúng ngữ cảnh

Từ 'scolorito' thường được dùng để chỉ sự phai màu của quần áo, tranh ảnh hoặc các vật liệu khác. Cũng có thể dùng để chỉ sự mất đi sức sống, sự tươi tắn của khuôn mặt hoặc làn da.

Ngữ pháp & Chia từ "scolorito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il muro era scolorito dal sole."

    "Bức tường đã bị phai màu do ánh nắng mặt trời."

  • "Le sue guance erano scolorite dalla paura."

    "Hai gò má của cô ấy tái mét vì sợ hãi."

  • "I suoi vecchi jeans scoloriti erano i suoi preferiti."

    "Chiếc quần jean cũ phai màu của anh ấy là chiếc quần yêu thích nhất của anh ấy."