scolorito
Định nghĩa & Giải nghĩa "scolorito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha perso il colore originale o la vivacità del colore.
Ý nghĩa của "scolorito" trong tiếng Việt
Đã mất đi sự tươi mới, màu sắc hoặc sức mạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scolorito"
-
"La maglietta è scolorita dal sole."
"Cái áo phông bị phai màu vì nắng."
-
"Il suo viso è scolorito a causa della malattia."
"Khuôn mặt anh ấy tái nhợt vì bệnh tật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scolorito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scolorito" & Ghi chú
Cách dùng "scolorito" đúng ngữ cảnh
Từ 'scolorito' thường được dùng để chỉ sự phai màu của quần áo, tranh ảnh hoặc các vật liệu khác. Cũng có thể dùng để chỉ sự mất đi sức sống, sự tươi tắn của khuôn mặt hoặc làn da.
Ngữ pháp & Chia từ "scolorito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il muro era scolorito dal sole."
"Bức tường đã bị phai màu do ánh nắng mặt trời."
-
"Le sue guance erano scolorite dalla paura."
"Hai gò má của cô ấy tái mét vì sợ hãi."
-
"I suoi vecchi jeans scoloriti erano i suoi preferiti."
"Chiếc quần jean cũ phai màu của anh ấy là chiếc quần yêu thích nhất của anh ấy."