sbilanciare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbilanciare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Alterare l'equilibrio o la stabilità di qualcosa.
Ý nghĩa của "sbilanciare" trong tiếng Việt
Phá vỡ, làm xáo trộn sự cân bằng hoặc ổn định của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbilanciare"
-
"La crisi economica ha sbilanciato il mercato."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm mất cân bằng thị trường."
-
"Il suo arrivo ha sbilanciato gli equilibri del gruppo."
"Sự xuất hiện của anh ấy đã làm xáo trộn sự cân bằng của nhóm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbilanciare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sbilanciare" & Ghi chú
Cách dùng "sbilanciare" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'làm mất cân bằng' trong tiếng Việt, nhưng 'sbilanciare' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc làm xáo trộn một tình huống ổn định về mặt xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Chú ý sự khác biệt với 'equilibrare' (cân bằng).
Ngữ pháp & Chia từ "sbilanciare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "sbilanciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | sbilancio |
Io sbilancio il budget ogni mese.
(Tôi làm mất cân đối ngân sách mỗi tháng.)
|
| tu (bạn) | sbilanci |
Tu sbilanci sempre le nostre discussioni con commenti inappropriati.
(Bạn luôn làm mất cân bằng các cuộc thảo luận của chúng ta bằng những bình luận không phù hợp.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | sbilancia |
Lei sbilancia la torta mettendo troppa panna.
(Cô ấy làm mất cân bằng chiếc bánh bằng cách cho quá nhiều kem.)
|
| noi (chúng tôi) | sbilanciamo |
Noi sbilanciamo l'economia con le nostre spese eccessive.
(Chúng tôi làm mất cân bằng nền kinh tế bằng chi tiêu quá mức của mình.)
|
| voi (các bạn) | sbilanciate |
Voi sbilanciate il sistema con le vostre richieste continue.
(Các bạn làm mất cân bằng hệ thống bằng những yêu cầu liên tục của mình.)
|
| loro (họ) | sbilanciano |
Loro sbilanciano il progetto con le loro idee contrastanti.
(Họ làm mất cân bằng dự án bằng những ý tưởng trái ngược của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani la pioggia sbilancerà l'equilibrio del nostro ecosistema."
"Ngày mai mưa sẽ làm mất cân bằng hệ sinh thái của chúng ta."
-
"Il tuo intervento sbilancerà la discussione, portando nuove prospettive."
"Sự can thiệp của bạn sẽ làm mất cân bằng cuộc thảo luận, mang lại những quan điểm mới."
-
"Se aggiungerai troppo peso da un lato, sbilancerai completamente il tavolo."
"Nếu bạn thêm quá nhiều trọng lượng vào một bên, bạn sẽ làm mất cân bằng hoàn toàn cái bàn."
-
"Dubito che tu sbilanci il tavolo con quel peso."
"Tôi nghi ngờ rằng bạn làm mất cân bằng cái bàn với trọng lượng đó."
-
"È importante che noi non sbilanciamo l'economia con decisioni affrettate."
"Điều quan trọng là chúng ta không làm mất cân bằng nền kinh tế bằng những quyết định vội vàng."
-
"Temo che loro sbilancino la squadra con questo nuovo acquisto."
"Tôi sợ rằng họ sẽ làm mất cân bằng đội hình với bản hợp đồng mới này."