(Vị trí top_banner)
Hình minh họa squilibrare
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

squilibrare

/skʷilibˈrare/
gây mất cân bằng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "squilibrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alterare l'equilibrio, la stabilità di qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "squilibrare" trong tiếng Việt

Hành động gây ra sự không vững chắc hoặc mất ổn định; quá trình mất cân bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "squilibrare"

  • "L'aumento dei prezzi rischia di squilibrare il mercato."

    "Việc tăng giá có nguy cơ gây mất cân bằng thị trường."

  • "La sua decisione ha squilibrato la situazione politica."

    "Quyết định của anh ấy đã gây mất cân bằng tình hình chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "squilibrare"

Đồng nghĩa

sbilanciare (làm mất thăng bằng) alterare (làm thay đổi, làm xáo trộn)

Trái nghĩa

Cách dùng "squilibrare" & Ghi chú

Cách dùng "squilibrare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'squilibrare' mang nghĩa làm mất cân bằng một cách chủ động. Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái mất cân bằng tự nhiên hoặc do các yếu tố khách quan.

Ngữ pháp & Chia từ "squilibrare" (Grammatica)