squilibrare
Định nghĩa & Giải nghĩa "squilibrare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Alterare l'equilibrio, la stabilità di qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "squilibrare" trong tiếng Việt
Hành động gây ra sự không vững chắc hoặc mất ổn định; quá trình mất cân bằng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "squilibrare"
-
"L'aumento dei prezzi rischia di squilibrare il mercato."
"Việc tăng giá có nguy cơ gây mất cân bằng thị trường."
-
"La sua decisione ha squilibrato la situazione politica."
"Quyết định của anh ấy đã gây mất cân bằng tình hình chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "squilibrare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "squilibrare" & Ghi chú
Cách dùng "squilibrare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'squilibrare' mang nghĩa làm mất cân bằng một cách chủ động. Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái mất cân bằng tự nhiên hoặc do các yếu tố khách quan.