scarto
Định nghĩa & Giải nghĩa "scarto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte peggiore o meno utilizzabile di un insieme; ciò che viene rifiutato o eliminato perché difettoso o inutile.
Ý nghĩa của "scarto" trong tiếng Việt
Phần tồi tệ nhất trong một nhóm tồi tệ; chất lượng thấp nhất hoặc những người hoặc vật ít được mong muốn nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scarto"
-
"Questi prodotti sono considerati scarti di produzione."
"Những sản phẩm này được coi là hàng thải trong quá trình sản xuất."
-
"Il macellaio ha buttato via gli scarti della carne."
"Người bán thịt đã vứt bỏ những phần thịt thừa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scarto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scarto" & Ghi chú
Cách dùng "scarto" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'đồ bỏ đi' hoặc 'hàng loại thải' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những vật phẩm, sản phẩm bị lỗi, hỏng hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Ngữ pháp & Chia từ "scarto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo scarto |
Lo scarto di produzione è stato minimo quest'anno.
(Phế phẩm sản xuất năm nay là tối thiểu.)
|
| Với mạo từ xác định | gli scarti |
Gli scarti alimentari vanno differenziati correttamente.
(Phế thải thực phẩm cần được phân loại đúng cách.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno scarto |
C'è stato uno scarto improvviso dell'auto.
(Đã có một sự lệch hướng bất ngờ của chiếc xe.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo scarto di lavorazione del marmo è riutilizzato per creare nuovi materiali."
"Phần phế thải trong quá trình chế tác đá cẩm thạch được tái sử dụng để tạo ra vật liệu mới."
-
"Il contadino ha bruciato gli scarti del raccolto nel campo."
"Người nông dân đã đốt những phần bỏ đi của vụ thu hoạch trên cánh đồng."
-
"La legge vieta l'abbandono degli scarti industriali in aree non autorizzate."
"Luật cấm việc xả thải phế liệu công nghiệp ở các khu vực không được phép."