(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rifiuto
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

rifiuto

/riˈfju.to/
sự bác bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rifiuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di respingere o non accettare qualcosa; negazione di consenso.

Ý nghĩa của "rifiuto" trong tiếng Việt

Sự bác bỏ, sự từ chối một đề xuất hoặc ý tưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rifiuto"

  • "Il suo rifiuto fu una sorpresa per tutti."

    "Sự từ chối của anh ấy là một bất ngờ cho tất cả mọi người."

  • "Abbiamo ricevuto un rifiuto alla nostra richiesta."

    "Chúng tôi đã nhận được sự bác bỏ đối với yêu cầu của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rifiuto"

Đồng nghĩa

diniego (sự phủ nhận) negazione (sự phủ định)

Trái nghĩa

Cách dùng "rifiuto" & Ghi chú

Cách dùng "rifiuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'rifiuto' trong tiếng Ý tương đương với 'sự bác bỏ' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc từ chối một đề nghị, ý kiến hoặc vật gì đó. Cần phân biệt với 'diniego', thường mang ý nghĩa phủ nhận sự thật.

Ngữ pháp & Chia từ "rifiuto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rifiuto
Il rifiuto della proposta mi ha sorpreso.
(Sự từ chối đề xuất khiến tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định i rifiuti
I rifiuti inquinano l'ambiente.
(Rác thải gây ô nhiễm môi trường.)
Với mạo từ không xác định un rifiuto
Ho ricevuto un rifiuto alla mia domanda di lavoro.
(Tôi đã nhận được một sự từ chối cho đơn xin việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I continui rifiuti di Marco hanno scoraggiato Anna."

    "Những lời từ chối liên tục của Marco đã làm Anna nản lòng."

  • "La raccolta differenziata aiuta a ridurre i rifiuti."

    "Việc thu gom rác thải riêng biệt giúp giảm lượng rác thải."

  • "I rifiuti tossici sono un pericolo per l'ambiente."

    "Rác thải độc hại là một mối nguy hiểm cho môi trường."