rifiuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "rifiuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di respingere o non accettare qualcosa; negazione di consenso.
Ý nghĩa của "rifiuto" trong tiếng Việt
Sự bác bỏ, sự từ chối một đề xuất hoặc ý tưởng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rifiuto"
-
"Il suo rifiuto fu una sorpresa per tutti."
"Sự từ chối của anh ấy là một bất ngờ cho tất cả mọi người."
-
"Abbiamo ricevuto un rifiuto alla nostra richiesta."
"Chúng tôi đã nhận được sự bác bỏ đối với yêu cầu của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rifiuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rifiuto" & Ghi chú
Cách dùng "rifiuto" đúng ngữ cảnh
Từ 'rifiuto' trong tiếng Ý tương đương với 'sự bác bỏ' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc từ chối một đề nghị, ý kiến hoặc vật gì đó. Cần phân biệt với 'diniego', thường mang ý nghĩa phủ nhận sự thật.
Ngữ pháp & Chia từ "rifiuto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rifiuto |
Il rifiuto della proposta mi ha sorpreso.
(Sự từ chối đề xuất khiến tôi ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | i rifiuti |
I rifiuti inquinano l'ambiente.
(Rác thải gây ô nhiễm môi trường.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rifiuto |
Ho ricevuto un rifiuto alla mia domanda di lavoro.
(Tôi đã nhận được một sự từ chối cho đơn xin việc của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I continui rifiuti di Marco hanno scoraggiato Anna."
"Những lời từ chối liên tục của Marco đã làm Anna nản lòng."
-
"La raccolta differenziata aiuta a ridurre i rifiuti."
"Việc thu gom rác thải riêng biệt giúp giảm lượng rác thải."
-
"I rifiuti tossici sono un pericolo per l'ambiente."
"Rác thải độc hại là một mối nguy hiểm cho môi trường."