eccellenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccellenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è eccellente, di ciò che supera la media.
Ý nghĩa của "eccellenza" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật xuất sắc, đáng chú ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccellenza"
-
"La sua eccellenza nel campo della medicina è universalmente riconosciuta."
"Sự xuất sắc của anh ấy trong lĩnh vực y học được công nhận trên toàn thế giới."
-
"Il ristorante è famoso per l'eccellenza dei suoi piatti."
"Nhà hàng nổi tiếng vì sự tuyệt vời của các món ăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccellenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccellenza" & Ghi chú
Cách dùng "eccellenza" đúng ngữ cảnh
Từ "eccellenza" thường được dùng để chỉ người hoặc vật có phẩm chất xuất sắc, vượt trội. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghệ thuật đến khoa học, thể thao hoặc đạo đức. Cần phân biệt với các từ như "bravo" (giỏi) hoặc "ottimo" (tuyệt vời) vốn mang tính tổng quát hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "eccellenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eccellenza |
L'eccellenza italiana è rinomata in tutto il mondo.
(Sự xuất sắc của Ý được biết đến trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ xác định | le eccellenze |
Le eccellenze del nostro paese vanno sostenute e valorizzate.
(Những điểm xuất sắc của đất nước chúng ta cần được hỗ trợ và đánh giá cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'eccellenza |
Questo prodotto è un'eccellenza del made in Italy.
(Sản phẩm này là một sản phẩm xuất sắc của hàng sản xuất tại Ý.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'eccellenza del vino italiano è riconosciuta in tutto il mondo."
"Sự xuất sắc của rượu vang Ý được công nhận trên toàn thế giới."
-
"Questa scuola è rinomata per la sua eccellenza accademica."
"Ngôi trường này nổi tiếng về sự xuất sắc trong học tập."
-
"Le eccellenze italiane nel campo della moda sono ammirate ovunque."
"Những sự xuất sắc của Ý trong lĩnh vực thời trang được ngưỡng mộ ở khắp mọi nơi."