(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Scegliere
A2
verbo A2 General English

Scegliere

/ʃeʎˈʎere/
Chọn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Scegliere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Selezionare una o più cose tra diverse opzioni.

Ý nghĩa của "Scegliere" trong tiếng Việt

Chọn một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Scegliere"

  • "Devo scegliere un libro da leggere."

    "Tôi phải chọn một cuốn sách để đọc."

  • "Ho dovuto scegliere tra due opzioni difficili."

    "Tôi đã phải chọn giữa hai lựa chọn khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Scegliere"

Đồng nghĩa

Selezionare (Tuyển chọn) Optare (Lựa chọn)

Trái nghĩa

Rifiutare (Từ chối)

Cách dùng "Scegliere" & Ghi chú

Cách dùng "Scegliere" đúng ngữ cảnh

Động từ "scegliere" có nghĩa là chọn lựa, tuyển chọn một hoặc nhiều thứ từ nhiều lựa chọn. Nó khác với "optare" (lựa chọn) ở chỗ "scegliere" thường mang tính cụ thể hơn và có nhiều sự lựa chọn hơn. Cần chú ý chia động từ "scegliere" vì nó là một động từ bất quy tắc.

Ngữ pháp & Chia từ "Scegliere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "Scegliere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scelgo
Io scelgo sempre il caffè al mattino.
(Tôi luôn chọn cà phê vào buổi sáng.)
tu (bạn) scegli
Tu scegli cosa vuoi mangiare.
(Bạn chọn món bạn muốn ăn.)
lui/lei (anh/cô ấy) sceglie
Lei sceglie sempre con cura.
(Cô ấy luôn lựa chọn cẩn thận.)
noi (chúng tôi) scegliamo
Noi scegliamo di andare al cinema.
(Chúng tôi chọn đi xem phim.)
voi (các bạn) scegliete
Voi scegliete la musica per la festa.
(Các bạn chọn nhạc cho bữa tiệc.)
loro (họ) scelgono
Loro scelgono sempre il meglio.
(Họ luôn chọn những thứ tốt nhất.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): Scelto
"Ho scelto il libro più interessante."
(Tôi đã chọn cuốn sách thú vị nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto scegliendo un libro da leggere stasera."

    "Tôi đang chọn một cuốn sách để đọc tối nay."

  • "Stiamo scegliendo i vini per la cena di domani."

    "Chúng tôi đang chọn những loại rượu cho bữa tối ngày mai."

  • "Stai scegliendo con cura gli ingredienti per la torta."

    "Bạn đang chọn cẩn thận các nguyên liệu cho chiếc bánh."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho scelto un libro interessante da leggere durante le vacanze."

    "Tôi đã chọn một cuốn sách thú vị để đọc trong kỳ nghỉ."

  • "Abbiamo scelto il ristorante per la cena di stasera."

    "Chúng tôi đã chọn nhà hàng cho bữa tối nay."

  • "Maria ha scelto un vestito rosso per la festa."

    "Maria đã chọn một chiếc váy đỏ cho bữa tiệc."