(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scenario
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

scenario

/ʃeˈnaːrjo/
kịch bản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scenario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Descrizione dettagliata di un evento o di una sequenza di eventi futuri, spesso utilizzati per la pianificazione o la previsione.

Ý nghĩa của "scenario" trong tiếng Việt

một bản mô tả về các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai

Câu ví dụ tiếng Ý với "scenario"

  • "Il governo sta valutando diversi scenari per affrontare la crisi economica."

    "Chính phủ đang đánh giá nhiều kịch bản khác nhau để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Lo scenario peggiore prevede un aumento della disoccupazione."

    "Kịch bản xấu nhất dự đoán sự gia tăng của tỷ lệ thất nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scenario"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scenario" & Ghi chú

Cách dùng "scenario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'kịch bản' có thể chỉ một kế hoạch chi tiết cho tương lai, tương tự như 'scenario' trong tiếng Ý. Tuy nhiên, 'scenario' thường được dùng trong bối cảnh dự đoán hoặc lập kế hoạch chiến lược, trong khi 'kịch bản' có thể áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả trong nghệ thuật (ví dụ: kịch bản phim).

Ngữ pháp & Chia từ "scenario" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Lo scenario
Lo scenario del film era mozzafiato.
(Bối cảnh của bộ phim thật ngoạn mục.)
Với mạo từ xác định Gli scenari
Gli scenari futuri sono incerti.
(Những kịch bản tương lai là không chắc chắn.)
Với mạo từ không xác định Uno scenario
È uno scenario possibile, ma improbabile.
(Đó là một kịch bản có thể xảy ra, nhưng khó xảy ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli scenari futuri per l'economia globale sono incerti."

    "Các viễn cảnh tương lai cho nền kinh tế toàn cầu là không chắc chắn."

  • "Abbiamo analizzato diversi scenari possibili per il progetto."

    "Chúng tôi đã phân tích nhiều kịch bản có thể xảy ra cho dự án."

  • "Gli scenari che hai descritto sono troppo pessimistici."

    "Những kịch bản bạn mô tả quá bi quan."