scenario
Định nghĩa & Giải nghĩa "scenario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Descrizione dettagliata di un evento o di una sequenza di eventi futuri, spesso utilizzati per la pianificazione o la previsione.
Ý nghĩa của "scenario" trong tiếng Việt
một bản mô tả về các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai
Câu ví dụ tiếng Ý với "scenario"
-
"Il governo sta valutando diversi scenari per affrontare la crisi economica."
"Chính phủ đang đánh giá nhiều kịch bản khác nhau để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Lo scenario peggiore prevede un aumento della disoccupazione."
"Kịch bản xấu nhất dự đoán sự gia tăng của tỷ lệ thất nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scenario"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scenario" & Ghi chú
Cách dùng "scenario" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'kịch bản' có thể chỉ một kế hoạch chi tiết cho tương lai, tương tự như 'scenario' trong tiếng Ý. Tuy nhiên, 'scenario' thường được dùng trong bối cảnh dự đoán hoặc lập kế hoạch chiến lược, trong khi 'kịch bản' có thể áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả trong nghệ thuật (ví dụ: kịch bản phim).
Ngữ pháp & Chia từ "scenario" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Lo scenario |
Lo scenario del film era mozzafiato.
(Bối cảnh của bộ phim thật ngoạn mục.)
|
| Với mạo từ xác định | Gli scenari |
Gli scenari futuri sono incerti.
(Những kịch bản tương lai là không chắc chắn.)
|
| Với mạo từ không xác định | Uno scenario |
È uno scenario possibile, ma improbabile.
(Đó là một kịch bản có thể xảy ra, nhưng khó xảy ra.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli scenari futuri per l'economia globale sono incerti."
"Các viễn cảnh tương lai cho nền kinh tế toàn cầu là không chắc chắn."
-
"Abbiamo analizzato diversi scenari possibili per il progetto."
"Chúng tôi đã phân tích nhiều kịch bản có thể xảy ra cho dự án."
-
"Gli scenari che hai descritto sono troppo pessimistici."
"Những kịch bản bạn mô tả quá bi quan."