previsione
Định nghĩa & Giải nghĩa "previsione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di prevedere eventi o sviluppi futuri; la capacità o il processo di fare previsioni.
Ý nghĩa của "previsione" trong tiếng Việt
Quá trình ước tính hoặc dự đoán các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "previsione"
-
"Le previsioni economiche per il prossimo anno sono positive."
"Các dự báo kinh tế cho năm tới là tích cực."
-
"Secondo le previsioni del tempo, domani pioverà."
"Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "previsione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "previsione" & Ghi chú
Cách dùng "previsione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'dự báo' có thể được dịch sang tiếng Ý bằng 'previsione' (cho dự báo chung) hoặc 'pronostico' (thường dùng cho dự báo thời tiết hoặc bệnh tật). 'Previsione' mang tính tổng quát hơn và có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "previsione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la previsione |
La previsione del tempo per domani è nuvolosa.
(Dự báo thời tiết cho ngày mai là nhiều mây.)
|
| Với mạo từ xác định | le previsioni |
Le previsioni economiche sono incerte.
(Các dự báo kinh tế là không chắc chắn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una previsione |
È stata fatta una previsione accurata.
(Một dự báo chính xác đã được đưa ra.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La previsione del tempo per domani è soleggiato."
"Dự báo thời tiết cho ngày mai là trời nắng."
-
"Le previsioni economiche per il prossimo anno sono ottimistiche."
"Những dự báo kinh tế cho năm tới là lạc quan."
-
"Lo studio si basa sulla previsione delle vendite future."
"Nghiên cứu dựa trên dự báo doanh số bán hàng trong tương lai."