(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prospettiva
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Kinh tế, Cuộc sống

prospettiva

/prospetˈtiːva/
triển vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prospettiva"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Possibilità di successo o di sviluppo futuro.

Ý nghĩa của "prospettiva" trong tiếng Việt

Cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prospettiva"

  • "Quali sono le prospettive per il futuro dell'azienda?"

    "Triển vọng cho tương lai của công ty là gì?"

  • "Questo progetto offre buone prospettive di crescita professionale."

    "Dự án này mang lại triển vọng tốt cho sự phát triển nghề nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prospettiva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ostacolo (trở ngại) impedimento (sự cản trở)

Cách dùng "prospettiva" & Ghi chú

Cách dùng "prospettiva" đúng ngữ cảnh

Từ 'prospettiva' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những khả năng, cơ hội thành công hoặc phát triển trong tương lai. Nó có sắc thái tương tự như 'viễn cảnh' trong tiếng Việt, nhưng 'triển vọng' có thể bao hàm một ý nghĩa thực tế và gần gũi hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "prospettiva" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prospettiva
La prospettiva del futuro è incerta.
(Viễn cảnh tương lai là không chắc chắn.)
Với mạo từ xác định le prospettive
Le prospettive di lavoro sono migliorate.
(Triển vọng việc làm đã được cải thiện.)
Với mạo từ không xác định una prospettiva
Offre una prospettiva interessante sulla questione.
(Nó đưa ra một góc nhìn thú vị về vấn đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le prospettive di carriera in questa azienda sono molto allettanti."

    "Những triển vọng nghề nghiệp trong công ty này rất hấp dẫn."

  • "Abbiamo bisogno di nuove prospettive per risolvere questo problema."

    "Chúng ta cần những quan điểm mới để giải quyết vấn đề này."

  • "Le prospettive future per l'economia globale sono incerte."

    "Triển vọng tương lai cho nền kinh tế toàn cầu là không chắc chắn."