prospettiva
Định nghĩa & Giải nghĩa "prospettiva"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Possibilità di successo o di sviluppo futuro.
Ý nghĩa của "prospettiva" trong tiếng Việt
Cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc đạt được điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prospettiva"
-
"Quali sono le prospettive per il futuro dell'azienda?"
"Triển vọng cho tương lai của công ty là gì?"
-
"Questo progetto offre buone prospettive di crescita professionale."
"Dự án này mang lại triển vọng tốt cho sự phát triển nghề nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prospettiva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prospettiva" & Ghi chú
Cách dùng "prospettiva" đúng ngữ cảnh
Từ 'prospettiva' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những khả năng, cơ hội thành công hoặc phát triển trong tương lai. Nó có sắc thái tương tự như 'viễn cảnh' trong tiếng Việt, nhưng 'triển vọng' có thể bao hàm một ý nghĩa thực tế và gần gũi hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "prospettiva" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la prospettiva |
La prospettiva del futuro è incerta.
(Viễn cảnh tương lai là không chắc chắn.)
|
| Với mạo từ xác định | le prospettive |
Le prospettive di lavoro sono migliorate.
(Triển vọng việc làm đã được cải thiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | una prospettiva |
Offre una prospettiva interessante sulla questione.
(Nó đưa ra một góc nhìn thú vị về vấn đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le prospettive di carriera in questa azienda sono molto allettanti."
"Những triển vọng nghề nghiệp trong công ty này rất hấp dẫn."
-
"Abbiamo bisogno di nuove prospettive per risolvere questo problema."
"Chúng ta cần những quan điểm mới để giải quyết vấn đề này."
-
"Le prospettive future per l'economia globale sono incerte."
"Triển vọng tương lai cho nền kinh tế toàn cầu là không chắc chắn."