(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sciapo
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Tổng quát

sciapo

/ˈʃa.po/
chưa nêm gia vị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sciapo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di sale o di sapore.

Ý nghĩa của "sciapo" trong tiếng Việt

1. Chưa được nêm gia vị (muối, tiêu, hoặc các loại gia vị khác). 2. Thiếu kinh nghiệm, non nớt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sciapo"

  • "Questa minestra è sciapita, bisogna aggiungere sale."

    "Món súp này nhạt quá, cần thêm muối."

  • "La sua conversazione è un po' sciapita, non riesce a coinvolgere gli altri."

    "Cuộc trò chuyện của anh ấy hơi nhạt nhẽo, không thể thu hút người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sciapo"

Đồng nghĩa

insipido (nhạt nhẽo, vô vị) senza sale (không muối)

Trái nghĩa

Cách dùng "sciapo" & Ghi chú

Cách dùng "sciapo" đúng ngữ cảnh

Từ 'sciapo' thường được dùng để chỉ thức ăn không có vị hoặc nhạt nhẽo. Ngoài ra, nó còn có nghĩa bóng là 'nhạt nhẽo', 'thiếu sinh động'. Cần phân biệt với 'insipido', từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự tẻ nhạt, vô vị đến mức khó chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "sciapo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il pane è sciapo senza sale."

    "Bánh mì nhạt nhẽo nếu không có muối."

  • "La minestra era sciapissima, ho dovuto aggiungere del parmigiano."

    "Món súp quá nhạt, tôi phải thêm một ít phô mai Parmesan."

  • "Questi pomodori sono sciapetti, meglio condirli con olio e basilico."

    "Những quả cà chua này hơi nhạt, tốt hơn là nên trộn chúng với dầu và húng quế."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa minestra è più sciapita della precedente."

    "Món súp này nhạt hơn món trước."

  • "Il pane senza sale è il più sciapo che abbia mai mangiato."

    "Bánh mì không muối là loại nhạt nhẽo nhất mà tôi từng ăn."

  • "Queste patate lesse sono meno sciapite di quelle al forno."

    "Khoai tây luộc này ít nhạt hơn khoai tây nướng."