saporito
Định nghĩa & Giải nghĩa "saporito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un sapore intenso e gradevole.
Ý nghĩa của "saporito" trong tiếng Việt
Đầy hương vị; ngon và hấp dẫn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "saporito"
-
"Questo sugo è davvero saporito."
"Sốt này thực sự rất đậm đà hương vị."
-
"Un piatto saporito è quello che ci vuole dopo una lunga giornata."
"Một món ăn đậm đà hương vị là thứ chúng ta cần sau một ngày dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saporito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saporito" & Ghi chú
Cách dùng "saporito" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị mạnh mẽ và hấp dẫn. Cần phân biệt với 'gustoso' (ngon miệng) vì 'saporito' nhấn mạnh vào sự đậm đà của hương vị.