(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saporito
B1
aggettivo B1 Ẩm thực

saporito

/sapoˈrito/
đậm đà hương vị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saporito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un sapore intenso e gradevole.

Ý nghĩa của "saporito" trong tiếng Việt

Đầy hương vị; ngon và hấp dẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "saporito"

  • "Questo sugo è davvero saporito."

    "Sốt này thực sự rất đậm đà hương vị."

  • "Un piatto saporito è quello che ci vuole dopo una lunga giornata."

    "Một món ăn đậm đà hương vị là thứ chúng ta cần sau một ngày dài."

Cách dùng "saporito" & Ghi chú

Cách dùng "saporito" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị mạnh mẽ và hấp dẫn. Cần phân biệt với 'gustoso' (ngon miệng) vì 'saporito' nhấn mạnh vào sự đậm đà của hương vị.

Ngữ pháp & Chia từ "saporito" (Grammatica)