(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insipido
B1
aggettivo B1 Ẩm thực

insipido

/inˈsiːpido/
đồ ăn nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insipido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha sapore o ne ha poco; privo di vivacità o interesse.

Ý nghĩa của "insipido" trong tiếng Việt

Nhạt nhẽo, không có hương vị đậm đà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insipido"

  • "Questa minestra è insipida, bisogna aggiungere sale."

    "Món súp này nhạt quá, cần thêm muối."

  • "Il film era insipido e senza emozioni."

    "Bộ phim nhạt nhẽo và không có cảm xúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insipido"

Đồng nghĩa

sciapo (Nhạt) scialbo (Nhạt nhẽo, tẻ nhạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "insipido" & Ghi chú

Cách dùng "insipido" đúng ngữ cảnh

Từ 'insipido' trong tiếng Ý dùng để chỉ đồ ăn nhạt nhẽo, thiếu vị. Ngoài ra, còn có thể dùng để chỉ một người hoặc một tình huống tẻ nhạt, thiếu thú vị. Cần phân biệt với 'scialbo' cũng mang nghĩa nhạt nhẽo nhưng thường dùng để chỉ sự thiếu cá tính, sự tầm thường.

Ngữ pháp & Chia từ "insipido" (Grammatica)