(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scivolare
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày, Vật lý

scivolare

/ʃt͡ʃi.voˈla.re/
trượt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scivolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muovere su una superficie liscia con poco attrito.

Ý nghĩa của "scivolare" trong tiếng Việt

Trượt đi một cách êm ái và liên tục, thường là với ít hoặc không cần nỗ lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scivolare"

  • "Ho scivolato sul ghiaccio e sono caduto."

    "Tôi đã trượt trên băng và ngã."

  • "La barca scivola sull'acqua."

    "Chiếc thuyền trượt trên mặt nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scivolare"

Đồng nghĩa

sdrucciolare (Trượt chân) derapare (Trượt bánh (xe))

Trái nghĩa

Cách dùng "scivolare" & Ghi chú

Cách dùng "scivolare" đúng ngữ cảnh

Từ 'scivolare' thường được dùng để chỉ hành động trượt một cách tự nhiên hoặc không kiểm soát. Cần phân biệt với các từ như 'pattinare' (trượt băng/patin) hoặc 'slittare' (trượt do mất độ bám, thường dùng cho xe cộ).

Ngữ pháp & Chia từ "scivolare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "scivolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) scivolo
Io scivolo spesso quando corro.
(Tôi thường trượt ngã khi chạy.)
tu (bạn) scivoli
Tu scivoli sulla neve?
(Bạn có trượt trên tuyết không?)
lui/lei (anh/cô ấy) scivola
Lei scivola sempre quando indossa quei tacchi.
(Cô ấy luôn trượt ngã khi đi đôi giày cao gót đó.)
noi (chúng tôi) scivoliamo
Noi scivoliamo lungo il pendio con gli sci.
(Chúng tôi trượt xuống dốc bằng ván trượt tuyết.)
voi (các bạn) scivolate
Voi scivolate sul pavimento bagnato.
(Các bạn đang trượt trên sàn ướt.)
loro (họ) scivolano
Loro scivolano sul ghiaccio della pista.
(Họ đang trượt trên băng của sân trượt.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): scivolato
"Sono scivolato sul ghiaccio."
(Tôi đã trượt trên băng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il bambino sta scivolando sul ghiaccio con i pattini."

    "Đứa trẻ đang trượt trên băng bằng giày trượt."

  • "Stiamo scivolando lungo la discesa innevata con lo slittino."

    "Chúng tôi đang trượt xuống dốc tuyết bằng xe trượt tuyết."

  • "La macchina sta scivolando a causa della pioggia sull'asfalto."

    "Chiếc xe đang trượt do trời mưa trên mặt đường nhựa."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il bambino è scivolato sul ghiaccio."

    "Đứa trẻ đã trượt trên băng."

  • "Non voglio scivolare e farmi male."

    "Tôi không muốn trượt ngã và bị thương."

  • "Le foglie bagnate fanno scivolare le scarpe."

    "Lá ướt làm cho giày bị trượt."