(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scivolo
A2
sostantivo A2 Tổng quát

scivolo

/ˈʃiːvolo/
máng trượt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scivolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Struttura inclinata liscia sulla quale si scivola per divertimento o per far cadere oggetti.

Ý nghĩa của "scivolo" trong tiếng Việt

Một kênh dốc hoặc ống trượt dùng để chuyển đồ vật xuống một mức thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scivolo"

  • "Il bambino si diverte a scendere dallo scivolo."

    "Đứa trẻ thích thú trượt máng."

  • "Hanno costruito uno scivolo di legno per trasportare la legna a valle."

    "Họ đã xây một máng trượt bằng gỗ để vận chuyển gỗ xuống thung lũng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scivolo"

Đồng nghĩa

canaletta (rãnh trượt, máng nhỏ)

Cách dùng "scivolo" & Ghi chú

Cách dùng "scivolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'scivolo' thường được dùng để chỉ máng trượt trong công viên hoặc sân chơi. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác, ví dụ như 'scivolo di detriti' (máng trượt đất đá). Cần phân biệt với 'slitta', có nghĩa là xe trượt tuyết.

Ngữ pháp & Chia từ "scivolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scivolo
Il bambino si diverte sullo scivolo.
(Đứa trẻ thích thú trên cầu trượt.)
Với mạo từ xác định gli scivoli
I parchi giochi hanno molti scivoli.
(Các công viên trò chơi có nhiều cầu trượt.)
Với mạo từ không xác định uno scivolo
Ho comprato uno scivolo per il giardino.
(Tôi đã mua một cái cầu trượt cho khu vườn.)