(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cadere
A1
verbo A1 Chung

cadere

/kaˈdere/
ngã
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cadere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere l'equilibrio e finire a terra.

Ý nghĩa của "cadere" trong tiếng Việt

Mất thăng bằng và ngã; vấp ngã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cadere"

  • "Sono caduto dalle scale."

    "Tôi đã ngã cầu thang."

  • "Attento a non cadere!"

    "Cẩn thận đừng ngã!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cadere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cadere" & Ghi chú

Cách dùng "cadere" đúng ngữ cảnh

Động từ "cadere" có nghĩa chính là "ngã", "rơi". Cần phân biệt với "lasciare cadere" (để rơi), "far cadere" (làm rơi).

Ngữ pháp & Chia từ "cadere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "cadere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) cado
Io cado spesso quando pattino sul ghiaccio.
(Tôi thường ngã khi trượt băng.)
tu (bạn) cadi
Tu cadi sempre dalle scale.
(Bạn luôn ngã cầu thang.)
lui/lei (anh/cô ấy) cade
Lui cade facilmente in tentazione.
(Anh ấy dễ dàng rơi vào cám dỗ.)
noi (chúng tôi) cadiamo
Noi cadiamo dal sonno durante il film.
(Chúng tôi buồn ngủ gục trong khi xem phim.)
voi (các bạn) cadete
Voi cadete sempre negli stessi errori.
(Các bạn luôn mắc phải những lỗi giống nhau.)
loro (họ) cadono
Loro cadono dalle nuvole quando sentono le notizie.
(Họ ngã ngửa khi nghe tin tức.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): caduto
"È caduto un albero durante la tempesta."
(Một cái cây đã đổ trong trận bão.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ieri sono caduto mentre correvo nel parco."

    "Hôm qua tôi đã ngã khi đang chạy trong công viên."

  • "Molte foglie sono cadute dagli alberi in autunno."

    "Nhiều lá đã rụng khỏi cây vào mùa thu."

  • "Se non stai attento, puoi cadere dalle scale."

    "Nếu bạn không cẩn thận, bạn có thể ngã cầu thang."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se non stessi attento, cadrei dalle scale."

    "Nếu tôi không cẩn thận, tôi sẽ ngã cầu thang."

  • "Se piovesse ghiaccio, gli alberi cadrebbero sotto il peso."

    "Nếu mưa đá, cây cối sẽ đổ dưới sức nặng."

  • "Se avessi studiato di più, non sarei caduto all'esame."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã không trượt kỳ thi."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani cadrò dalle scale se non starò attento."

    "Ngày mai tôi sẽ ngã cầu thang nếu tôi không cẩn thận."

  • "Credo che cadranno molte foglie dagli alberi in autunno."

    "Tôi nghĩ rằng nhiều lá sẽ rụng từ cây vào mùa thu."

  • "Se non ti terrai forte, cadrai dalla bici."

    "Nếu bạn không giữ chặt, bạn sẽ ngã khỏi xe đạp."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il vaso è caduto dal tavolo ed è stato rotto."

    "Chiếc bình đã rơi khỏi bàn và bị vỡ."

  • "Le foglie sono cadute dagli alberi e sono state spazzate via dal vento."

    "Những chiếc lá đã rụng khỏi cây và bị gió thổi bay."

  • "La neve è caduta abbondante ed è stata trasformata in acqua."

    "Tuyết đã rơi nhiều và đã được biến thành nước."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Ieri, Maria è caduta mentre correva nel parco."

    "Hôm qua, Maria đã ngã khi đang chạy trong công viên."

  • "Non voglio cadere in questa trappola."

    "Tôi không muốn rơi vào cái bẫy này."

  • "Se non stai attento, puoi cadere dalle scale."

    "Nếu bạn không cẩn thận, bạn có thể ngã cầu thang."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui cada dalle scale."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ ngã từ cầu thang."

  • "È necessario che voi non cadiate in tentazione."

    "Cần thiết là các bạn không được rơi vào cám dỗ."

  • "Temo che la neve cada prima che arriviamo a casa."

    "Tôi sợ rằng tuyết sẽ rơi trước khi chúng ta về đến nhà."