divertimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "divertimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività o passatempo piacevole che serve a distrarre e a rilassare.
Ý nghĩa của "divertimento" trong tiếng Việt
Sự giải trí, hoạt động giải trí, phương tiện giải trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "divertimento"
-
"Andare al cinema è un ottimo divertimento."
"Đi xem phim là một hình thức giải trí tuyệt vời."
-
"Il parco giochi è un luogo di divertimento per i bambini."
"Công viên trò chơi là một nơi vui chơi giải trí cho trẻ em."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divertimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "divertimento" & Ghi chú
Cách dùng "divertimento" đúng ngữ cảnh
Divertimento thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí nói chung, mang tính chất vui vẻ và thư giãn. Cần phân biệt với 'intrattenimento', có thể bao gồm cả các hình thức giải trí mang tính nghệ thuật hoặc biểu diễn.
Ngữ pháp & Chia từ "divertimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il divertimento |
Il divertimento è importante per la salute mentale.
(Sự giải trí rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
|
| Với mạo từ xác định | i divertimenti |
I divertimenti estivi includono nuoto e picnic.
(Những trò tiêu khiển mùa hè bao gồm bơi lội và dã ngoại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un divertimento |
Andare al cinema è un divertimento per me.
(Đi xem phim là một niềm vui đối với tôi.)
|