ottenere
Định nghĩa & Giải nghĩa "ottenere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Conseguire, guadagnare qualcosa che si desidera e per cui si è lavorato.
Ý nghĩa của "ottenere" trong tiếng Việt
Đạt được, giành được (điều gì đó mà người ta mong muốn và đã nỗ lực để có được).
Câu ví dụ tiếng Ý với "ottenere"
-
"Sono riuscito a ottenere un buon risultato all'esame."
"Tôi đã thành công trong việc đạt được một kết quả tốt trong kỳ thi."
-
"Dopo anni di duro lavoro, ha ottenuto il successo che meritava."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã đạt được thành công mà anh ấy xứng đáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottenere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ottenere" & Ghi chú
Cách dùng "ottenere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'ottenere' mang nghĩa đạt được một kết quả cụ thể sau một quá trình nỗ lực. Cần phân biệt với 'ricevere' (nhận được) mang tính thụ động hơn. Nó tương đương với nghĩa 'đạt được' hoặc 'giành được' trong tiếng Việt, khi nói về một mục tiêu đã được cố gắng để đạt tới.
Ngữ pháp & Chia từ "ottenere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "ottenere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ottengo |
Io ottengo sempre ciò che voglio.
(Tôi luôn đạt được những gì tôi muốn.)
|
| tu (bạn) | ottieni |
Tu ottieni sempre buoni risultati con il tuo impegno.
(Bạn luôn đạt được kết quả tốt nhờ sự nỗ lực của mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ottiene |
Lui ottiene sempre quello che desidera.
(Anh ấy luôn đạt được những gì anh ấy mong muốn.)
|
| noi (chúng tôi) | otteniamo |
Noi otteniamo sconti speciali perché siamo clienti abituali.
(Chúng tôi được giảm giá đặc biệt vì chúng tôi là khách hàng quen thuộc.)
|
| voi (các bạn) | ottenete |
Voi ottenete sempre un buon feedback con il vostro lavoro.
(Các bạn luôn nhận được phản hồi tốt với công việc của mình.)
|
| loro (họ) | ottengono |
Loro ottengono sempre ciò che si meritano.
(Họ luôn đạt được những gì họ xứng đáng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho ottenuto un ottimo voto all'esame di italiano."
"Tôi đã đạt được một điểm rất tốt trong kỳ thi tiếng Ý."
-
"Se avessi studiato di più, avresti ottenuto risultati migliori."
"Nếu bạn học nhiều hơn, bạn đã có được kết quả tốt hơn."
-
"Hanno ottenuto il permesso di costruire la nuova casa."
"Họ đã được phép xây dựng ngôi nhà mới."
-
"Se studiassi di più, otterrei risultati migliori."
"Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ đạt được kết quả tốt hơn."
-
"Con l'aiuto del mio tutor, otterremmo sicuramente la borsa di studio."
"Với sự giúp đỡ của gia sư của tôi, chúng tôi chắc chắn sẽ nhận được học bổng."
-
"Sarebbe fantastico se potessi ottenere quel lavoro; mi renderebbe felice."
"Sẽ thật tuyệt vời nếu tôi có thể có được công việc đó; nó sẽ làm tôi hạnh phúc."
-
"Se studiassi di più, potresti ottenere risultati migliori."
"Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn có thể đạt được kết quả tốt hơn."
-
"Se avessi lavorato sodo, avresti potuto ottenere la promozione."
"Nếu bạn đã làm việc chăm chỉ, bạn đã có thể nhận được sự thăng chức."
-
"Se avremo pazienza, otterremo ciò che desideriamo."
"Nếu chúng ta kiên nhẫn, chúng ta sẽ đạt được những gì chúng ta muốn."
-
"Ieri, Maria ottenne un premio per la sua ricerca."
"Hôm qua, Maria đã nhận được một giải thưởng cho nghiên cứu của cô ấy."
-
"Nel 1980, i miei nonni ottennero la cittadinanza italiana."
"Năm 1980, ông bà tôi đã có được quốc tịch Ý."
-
"Con molto studio, Luca ottenne il diploma con lode."
"Với sự học tập chăm chỉ, Luca đã nhận được bằng tốt nghiệp với tấm bằng danh dự."