(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scomodamente
B2
avverbio B2 Chung

scomodamente

/skomoˈda.men.te/
một cách không thoải mái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scomodamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo scomodo; che crea disagio, imbarazzo o difficoltà.

Ý nghĩa của "scomodamente" trong tiếng Việt

Một cách không thoải mái; một cách khiến bạn cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scomodamente"

  • "Mi sentivo scomodamente in imbarazzo durante la presentazione."

    "Tôi cảm thấy vô cùng khó chịu và xấu hổ trong suốt bài thuyết trình."

  • "Era seduto scomodamente sulla sedia troppo piccola."

    "Anh ấy ngồi một cách khó chịu trên chiếc ghế quá nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scomodamente"

Đồng nghĩa

a disagio (không thoải mái) malagevolmente (một cách khó khăn)

Trái nghĩa

Cách dùng "scomodamente" & Ghi chú

Cách dùng "scomodamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một trạng thái không thoải mái, có thể về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, hành động hoặc cảm xúc gây khó chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "scomodamente" (Grammatica)