scomodamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "scomodamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo scomodo; che crea disagio, imbarazzo o difficoltà.
Ý nghĩa của "scomodamente" trong tiếng Việt
Một cách không thoải mái; một cách khiến bạn cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scomodamente"
-
"Mi sentivo scomodamente in imbarazzo durante la presentazione."
"Tôi cảm thấy vô cùng khó chịu và xấu hổ trong suốt bài thuyết trình."
-
"Era seduto scomodamente sulla sedia troppo piccola."
"Anh ấy ngồi một cách khó chịu trên chiếc ghế quá nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scomodamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scomodamente" & Ghi chú
Cách dùng "scomodamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả một trạng thái không thoải mái, có thể về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, hành động hoặc cảm xúc gây khó chịu.