(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a disagio
B1
aggettivo B1 General Vocabulary

a disagio

/a diˈzaːʤo/
không thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a disagio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi prova una sensazione di leggero malessere fisico o psichico, di imbarazzo.

Ý nghĩa của "a disagio" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc gây ra một chút đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a disagio"

  • "Mi sento a disagio in questa situazione."

    "Tôi cảm thấy không thoải mái trong tình huống này."

  • "Si sentiva a disagio a parlare in pubblico."

    "Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi nói trước công chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a disagio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

a proprio agio (thoải mái)

Cách dùng "a disagio" & Ghi chú

Cách dùng "a disagio" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'a disagio' diễn tả trạng thái không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Khác với 'scomodo' thường chỉ sự bất tiện về thể chất, 'a disagio' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự ngượng ngùng, lo lắng.

Ngữ pháp & Chia từ "a disagio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mi sento a disagio nella tua macchina nuova, è troppo lussuosa per me."

    "Tôi cảm thấy không thoải mái trong chiếc xe hơi mới của bạn, nó quá sang trọng đối với tôi."

  • "Il suo comportamento mi mette a disagio; non so mai cosa aspettarmi."

    "Hành vi của anh ấy khiến tôi không thoải mái; tôi không bao giờ biết phải mong đợi điều gì."

  • "I miei amici si sentono a disagio quando devono parlare in pubblico."

    "Những người bạn của tôi cảm thấy không thoải mái khi họ phải nói trước đám đông."