a disagio
Định nghĩa & Giải nghĩa "a disagio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi prova una sensazione di leggero malessere fisico o psichico, di imbarazzo.
Ý nghĩa của "a disagio" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc gây ra một chút đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "a disagio"
-
"Mi sento a disagio in questa situazione."
"Tôi cảm thấy không thoải mái trong tình huống này."
-
"Si sentiva a disagio a parlare in pubblico."
"Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi nói trước công chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a disagio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "a disagio" & Ghi chú
Cách dùng "a disagio" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'a disagio' diễn tả trạng thái không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Khác với 'scomodo' thường chỉ sự bất tiện về thể chất, 'a disagio' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự ngượng ngùng, lo lắng.
Ngữ pháp & Chia từ "a disagio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi sento a disagio nella tua macchina nuova, è troppo lussuosa per me."
"Tôi cảm thấy không thoải mái trong chiếc xe hơi mới của bạn, nó quá sang trọng đối với tôi."
-
"Il suo comportamento mi mette a disagio; non so mai cosa aspettarmi."
"Hành vi của anh ấy khiến tôi không thoải mái; tôi không bao giờ biết phải mong đợi điều gì."
-
"I miei amici si sentono a disagio quando devono parlare in pubblico."
"Những người bạn của tôi cảm thấy không thoải mái khi họ phải nói trước đám đông."