comodamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "comodamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo comodo, agevole; senza difficoltà o preoccupazioni.
Ý nghĩa của "comodamente" trong tiếng Việt
Một cách thoải mái; về mặt thể chất thoải mái; một cách thư giãn; không có vấn đề tài chính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "comodamente"
-
"Si sedette comodamente sulla poltrona."
"Anh ấy ngồi thoải mái trên ghế bành."
-
"Possiamo risolvere questo problema comodamente da casa."
"Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này một cách dễ dàng từ nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comodamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "comodamente" & Ghi chú
Cách dùng "comodamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'comodamente' có thể dịch là 'thoải mái', 'dễ dàng'. Nó diễn tả trạng thái thoải mái về thể chất, tinh thần, hoặc sự dễ dàng trong một hành động. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.