(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comodamente
B1
avverbio B1 Chung

comodamente

/komodaˈmente/
thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comodamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo comodo, agevole; senza difficoltà o preoccupazioni.

Ý nghĩa của "comodamente" trong tiếng Việt

Một cách thoải mái; về mặt thể chất thoải mái; một cách thư giãn; không có vấn đề tài chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comodamente"

  • "Si sedette comodamente sulla poltrona."

    "Anh ấy ngồi thoải mái trên ghế bành."

  • "Possiamo risolvere questo problema comodamente da casa."

    "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này một cách dễ dàng từ nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comodamente"

Đồng nghĩa

agevolmente (dễ dàng) facilmente (dễ dàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "comodamente" & Ghi chú

Cách dùng "comodamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'comodamente' có thể dịch là 'thoải mái', 'dễ dàng'. Nó diễn tả trạng thái thoải mái về thể chất, tinh thần, hoặc sự dễ dàng trong một hành động. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "comodamente" (Grammatica)