(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconsigliare
B2
verbo transitivo B2 Chung

sconsigliare

/skonsiʎˈʎaːre/
khuyên không nên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconsigliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indurre qualcuno a non fare qualcosa, dissuadere.

Ý nghĩa của "sconsigliare" trong tiếng Việt

Khuyên không nên làm gì; cảnh báo ai đó không nên làm gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconsigliare"

  • "Ti sconsiglio di andare a quella festa."

    "Tôi khuyên bạn không nên đi đến bữa tiệc đó."

  • "Il medico mi ha sconsigliato di fumare."

    "Bác sĩ đã khuyên tôi không nên hút thuốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconsigliare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sconsigliare" & Ghi chú

Cách dùng "sconsigliare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sconsigliare' mang nghĩa khuyên ai đó không nên làm gì, hoặc cảnh báo ai đó về những hậu quả có thể xảy ra nếu họ làm điều đó. Cần phân biệt với 'consigliare' (khuyên).

Ngữ pháp & Chia từ "sconsigliare" (Grammatica)