sconsigliare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sconsigliare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indurre qualcuno a non fare qualcosa, dissuadere.
Ý nghĩa của "sconsigliare" trong tiếng Việt
Khuyên không nên làm gì; cảnh báo ai đó không nên làm gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sconsigliare"
-
"Ti sconsiglio di andare a quella festa."
"Tôi khuyên bạn không nên đi đến bữa tiệc đó."
-
"Il medico mi ha sconsigliato di fumare."
"Bác sĩ đã khuyên tôi không nên hút thuốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconsigliare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sconsigliare" & Ghi chú
Cách dùng "sconsigliare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'sconsigliare' mang nghĩa khuyên ai đó không nên làm gì, hoặc cảnh báo ai đó về những hậu quả có thể xảy ra nếu họ làm điều đó. Cần phân biệt với 'consigliare' (khuyên).