(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consigliare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

consigliare

/konsiʎˈʎaːre/
khuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consigliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Suggerire, raccomandare a qualcuno un'azione, un comportamento, una scelta.

Ý nghĩa của "consigliare" trong tiếng Việt

Khuyên bảo, cho lời khuyên ai đó về điều họ nên làm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consigliare"

  • "Ti consiglio di andare dal medico."

    "Tôi khuyên bạn nên đi khám bác sĩ."

  • "Mi ha consigliato un buon libro da leggere."

    "Anh ấy đã khuyên tôi một cuốn sách hay để đọc."

Cách dùng "consigliare" & Ghi chú

Cách dùng "consigliare" đúng ngữ cảnh

Simile với 'advisare' nhưng 'consigliare' thường mang tính gợi ý, đề xuất nhiều hơn là cảnh báo hoặc thông báo. Cần chú ý sự khác biệt với 'raccomandare' (khuyên ai đó nên làm gì vì lợi ích của họ).

Ngữ pháp & Chia từ "consigliare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "consigliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) consiglio
Io consiglio di studiare di più.
(Tôi khuyên bạn nên học nhiều hơn.)
tu (bạn) consigli
Tu consigli sempre i libri migliori.
(Bạn luôn khuyên những cuốn sách hay nhất.)
lui/lei (anh/cô ấy) consiglia
Lei consiglia di fare una passeggiata.
(Cô ấy khuyên nên đi dạo.)
noi (chúng tôi) consigliamo
Noi consigliamo questo film a tutti.
(Chúng tôi khuyên mọi người nên xem bộ phim này.)
voi (các bạn) consigliate
Voi consigliate di visitare Firenze.
(Các bạn khuyên nên ghé thăm Florence.)
loro (họ) consigliano
Loro consigliano di bere molta acqua.
(Họ khuyên nên uống nhiều nước.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): consigliato
"Ho consigliato quel ristorante a Marco."
(Tôi đã giới thiệu nhà hàng đó cho Marco.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi studiato di più, ti avrei consigliato un libro più difficile."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, tôi đã khuyên bạn một cuốn sách khó hơn."

  • "Se tu fossi più onesto, ti consiglierei di parlare con il direttore."

    "Nếu bạn trung thực hơn, tôi sẽ khuyên bạn nói chuyện với giám đốc."

  • "Se piovesse, ti consiglierei di prendere l'ombrello."

    "Nếu trời mưa, tôi sẽ khuyên bạn lấy ô."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, mio padre mi consigliava sempre di studiare sodo."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn khuyên tôi học hành chăm chỉ."

  • "Da giovane, il medico mi consigliava di fare più esercizio fisico."

    "Khi còn trẻ, bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn."

  • "Ogni volta che avevo un problema, ti consigliavo di parlare con i tuoi genitori."

    "Mỗi khi tôi gặp vấn đề, tôi khuyên bạn nên nói chuyện với bố mẹ của bạn."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, il medico mi consigliò di riposare per una settimana."

    "Hôm qua, bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi một tuần."

  • "Durante la riunione, il capo consigliò a tutti di lavorare sodo per raggiungere gli obiettivi."

    "Trong cuộc họp, trưởng phòng khuyên mọi người làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu."

  • "Nel 1998, mia nonna mi consigliò di investire in azioni."

    "Vào năm 1998, bà tôi khuyên tôi đầu tư vào cổ phiếu."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ti consiglio di leggere questo libro. È molto interessante!"

    "Tôi khuyên bạn nên đọc cuốn sách này. Nó rất thú vị!"

  • "Il medico ci consiglia di mangiare più frutta e verdura."

    "Bác sĩ khuyên chúng tôi nên ăn nhiều trái cây và rau quả hơn."

  • "Non ti consiglio di comprare quella macchina. È vecchia e consuma molto!"

    "Tôi không khuyên bạn nên mua chiếc xe đó. Nó cũ và tốn rất nhiều nhiên liệu!"