(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconvolgere
C1
verbo C1 Tâm lý học, Cảm xúc

sconvolgere

/skonˈvɔld͡ʒere/
mất trí
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconvolgere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Turbare profondamente, sconcertare, gettare nello scompiglio emotivo o mentale.

Ý nghĩa của "sconvolgere" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó mất trí, mất thăng bằng về tinh thần; làm xáo trộn sự ổn định về mặt tinh thần của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconvolgere"

  • "La notizia della sua morte mi ha sconvolto."

    "Tin về cái chết của anh ấy đã làm tôi mất trí."

  • "La guerra ha sconvolto la vita di molte persone."

    "Chiến tranh đã làm xáo trộn cuộc sống của rất nhiều người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconvolgere"

Đồng nghĩa

turbare (làm xáo trộn) agitare (làm kích động)

Trái nghĩa

calmare (làm dịu) tranquillizzare (làm yên lòng)

Cách dùng "sconvolgere" & Ghi chú

Cách dùng "sconvolgere" đúng ngữ cảnh

Động từ "sconvolgere" mang nghĩa làm ai đó mất tinh thần, xáo trộn trạng thái tâm lý của họ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự mất trí nhớ đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "sconvolgere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "sconvolgere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sconvolgo
Io sconvolgo i piani di mio fratello.
(Tôi làm xáo trộn kế hoạch của anh trai tôi.)
tu (bạn) sconvolgi
Tu sconvolgi sempre la mia routine.
(Bạn luôn làm xáo trộn thói quen của tôi.)
lui/lei (anh/cô ấy) sconvolge
La notizia lo sconvolge profondamente.
(Tin tức làm anh ấy/cô ấy xáo trộn sâu sắc.)
noi (chúng tôi) sconvolgiamo
Noi sconvolgiamo le regole del gioco.
(Chúng tôi làm xáo trộn các quy tắc của trò chơi.)
voi (các bạn) sconvolgete
Voi sconvolgete la tranquillità del quartiere.
(Các bạn làm xáo trộn sự yên tĩnh của khu phố.)
loro (họ) sconvolgono
Le loro azioni sconvolgono la comunità.
(Hành động của họ làm xáo trộn cộng đồng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sconvolto
"Sono stato sconvolto dalla notizia."
(Tôi đã bị sốc bởi tin tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi sconvolgerebbe sapere che hai mentito."

    "Tôi sẽ rất sốc nếu biết bạn đã nói dối."

  • "Ti sconvolgerebbe vedere quanta gente soffre nel mondo."

    "Bạn sẽ bị sốc khi thấy có bao nhiêu người đang đau khổ trên thế giới."

  • "Li sconvolgerebbe perdere il loro lavoro dopo tanti anni."

    "Họ sẽ bị sốc nếu mất việc sau nhiều năm như vậy."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La notizia della sua partenza mi ha sconvolto profondamente."

    "Tin tức về sự ra đi của anh ấy đã làm tôi vô cùng sửng sốt."

  • "Le sue parole sono state sconvolgenti per tutti noi."

    "Những lời nói của anh ấy đã gây sốc cho tất cả chúng tôi."

  • "È stato sconvolto dalla scoperta della verità."

    "Anh ấy đã bị sốc khi phát hiện ra sự thật."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "La notizia della sua partenza improvvisa mi ha sconvolto profondamente."

    "Tin tức về sự ra đi đột ngột của anh ấy đã làm tôi vô cùng bàng hoàng."

  • "Le rivelazioni del testimone hanno sconvolto il processo."

    "Những tiết lộ của nhân chứng đã làm đảo lộn phiên tòa."

  • "I risultati degli esami hanno sconvolto la sua famiglia."

    "Kết quả các bài kiểm tra đã làm gia đình anh ấy chấn động."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La città è stata sconvolta dal terremoto."

    "Thành phố đã bị chấn động bởi trận động đất."

  • "Le loro vite sono state sconvolte dall'improvvisa notizia."

    "Cuộc sống của họ đã bị đảo lộn bởi tin tức bất ngờ."

  • "Sono stato sconvolto dalle rivelazioni del testimone."

    "Tôi đã bị sốc bởi những tiết lộ của nhân chứng."

Thì Hiện tại đơn
  • "La notizia del suo improvviso licenziamento mi sconvolge profondamente."

    "Tin tức về việc anh ấy bị sa thải đột ngột làm tôi vô cùng bàng hoàng."

  • "Le continue bugie di mio fratello sconvolgono i nostri genitori."

    "Những lời nói dối liên tục của em trai tôi làm bố mẹ tôi rất buồn phiền."

  • "Ti sconvolge così tanto vedere un film horror?"

    "Bạn có bị sốc đến vậy khi xem một bộ phim kinh dị không?"

Cách đặt câu hỏi
  • "Che cosa ti ha sconvolto così tanto durante il viaggio?"

    "Điều gì đã làm bạn xáo trộn nhiều đến vậy trong suốt chuyến đi?"

  • "Perché la notizia della sua partenza improvvisa vi ha sconvolti così tanto?"

    "Tại sao tin về sự ra đi đột ngột của anh ấy lại làm các bạn xáo trộn nhiều đến vậy?"

  • "Come potrebbe una semplice discussione sconvolgere un'intera famiglia?"

    "Làm thế nào một cuộc tranh cãi đơn giản có thể làm xáo trộn cả một gia đình?"