(Vị trí top_banner)
Hình minh họa turbare
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

turbare

/turˈbare/
làm xáo trộn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "turbare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare a qualcuno uno stato di ansia, agitazione o confusione, disturbandone la tranquillità.

Ý nghĩa của "turbare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng và không thoải mái; làm xáo trộn hoặc phá vỡ sự điềm tĩnh của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "turbare"

  • "La notizia inaspettata lo turbò profondamente."

    "Tin tức bất ngờ làm anh ấy vô cùng bối rối."

  • "Non volevo turbare la tua quiete."

    "Tôi không muốn làm xáo trộn sự yên bình của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turbare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rasserenare (làm yên lòng) tranquillizzare (làm an tâm)

Cách dùng "turbare" & Ghi chú

Cách dùng "turbare" đúng ngữ cảnh

Từ 'turbare' trong tiếng Ý có sắc thái nghĩa rộng hơn 'làm xáo trộn' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa gây lo lắng, bối rối, mất bình tĩnh. Có thể dịch là 'làm bối rối', 'làm xáo trộn', 'gây lo lắng'.

Ngữ pháp & Chia từ "turbare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "turbare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) turbo
Io turbo la quiete di tutti quando suono la batteria.
(Tôi làm xáo trộn sự yên tĩnh của mọi người khi tôi chơi trống.)
tu (bạn) turbi
Tu turbi sempre le mie decisioni.
(Bạn luôn làm xáo trộn các quyết định của tôi.)
lui/lei (anh/cô ấy) turba
La notizia turba la sua tranquillità.
(Tin tức làm xáo trộn sự bình yên của cô ấy.)
noi (chúng tôi) turbiamo
Noi turbiamo le acque con le nostre proteste.
(Chúng tôi làm xáo trộn dòng chảy bằng những cuộc biểu tình của mình.)
voi (các bạn) turbate
Voi turbate la mia pazienza con le vostre domande.
(Các bạn làm xáo trộn sự kiên nhẫn của tôi bằng những câu hỏi của các bạn.)
loro (họ) turbano
Le loro parole turbano l'assemblea.
(Lời nói của họ làm xáo trộn cuộc họp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): turbato
"Il suo comportamento mi ha turbato molto."
(Hành vi của anh ấy đã làm tôi rất bối rối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho turbato la sua concentrazione con le mie domande."

    "Tôi đã làm xáo trộn sự tập trung của anh ấy/cô ấy bằng những câu hỏi của mình."

  • "Le cattive notizie lo hanno turbato profondamente."

    "Những tin xấu đã làm anh ấy xáo trộn sâu sắc."

  • "Mi ha turbato il suo comportamento scortese."

    "Hành vi bất lịch sự của anh ấy/cô ấy đã làm tôi xáo trộn."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che quella notizia lo turbasse così tanto."

    "Tôi nghi ngờ rằng tin tức đó lại làm anh ấy lo lắng đến vậy."

  • "Era necessario che nessuno la turbasse durante la sua meditazione."

    "Cần thiết là không ai làm phiền cô ấy trong suốt quá trình thiền định."

  • "Temevo che il rumore improvviso turbasse i bambini."

    "Tôi sợ rằng tiếng ồn đột ngột sẽ làm bọn trẻ hoảng sợ."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che la sua decisione ti turbi così tanto."

    "Tôi nghi ngờ rằng quyết định của anh ấy lại làm bạn lo lắng đến vậy."

  • "È necessario che nulla turbi la serenità di questo momento."

    "Cần thiết là không có gì làm xáo trộn sự thanh bình của khoảnh khắc này."

  • "Non credo che le critiche lo turbino minimamente."

    "Tôi không tin rằng những lời chỉ trích làm anh ấy bận tâm dù chỉ một chút."