(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fine
A2
sostantivo A2 Tổng quát

fine

/ˈfiːne/
phần cuối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte finale di qualcosa; il punto di conclusione.

Ý nghĩa của "fine" trong tiếng Việt

Phần cuối cùng của một cái gì đó; điểm kết thúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fine"

  • "Il film ha avuto un fine inaspettato."

    "Bộ phim có một cái kết bất ngờ."

  • "Siamo giunti alla fine del nostro viaggio."

    "Chúng ta đã đến phần cuối của cuộc hành trình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fine"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fine" & Ghi chú

Cách dùng "fine" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phần cuối' có thể ám chỉ cả kết thúc vật lý hoặc trừu tượng. 'Fine' trong tiếng Ý thường được dùng cho cả hai trường hợp. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "fine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fine
La fine del film è stata sorprendente.
(Cái kết của bộ phim thật bất ngờ.)
Với mạo từ xác định le fini
Le fini delle vacanze estive sono sempre tristi.
(Những kết thúc của kỳ nghỉ hè luôn buồn.)
Với mạo từ không xác định una fine
È stata una fine inaspettata per la sua carriera.
(Đó là một kết thúc bất ngờ cho sự nghiệp của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il fine giustifica i mezzi."

    "Mục đích biện minh cho phương tiện."

  • "La fine del film è stata inaspettata."

    "Cái kết của bộ phim thật bất ngờ."

  • "Siamo giunti alla fine del nostro viaggio."

    "Chúng ta đã đi đến cuối cuộc hành trình."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata una fine inaspettata per la nostra relazione."

    "Đó là một kết thúc bất ngờ cho mối quan hệ của chúng ta."

  • "Questo libro ha una fine sorprendente."

    "Cuốn sách này có một cái kết đáng ngạc nhiên."

  • "Dopo una lunga attesa, c'è finalmente una fine al tunnel."

    "Sau một thời gian dài chờ đợi, cuối cùng cũng có một kết thúc cho đường hầm."