fine
Định nghĩa & Giải nghĩa "fine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte finale di qualcosa; il punto di conclusione.
Ý nghĩa của "fine" trong tiếng Việt
Phần cuối cùng của một cái gì đó; điểm kết thúc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fine"
-
"Il film ha avuto un fine inaspettato."
"Bộ phim có một cái kết bất ngờ."
-
"Siamo giunti alla fine del nostro viaggio."
"Chúng ta đã đến phần cuối của cuộc hành trình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fine"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fine" & Ghi chú
Cách dùng "fine" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'phần cuối' có thể ám chỉ cả kết thúc vật lý hoặc trừu tượng. 'Fine' trong tiếng Ý thường được dùng cho cả hai trường hợp. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác nhất.
Ngữ pháp & Chia từ "fine" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fine |
La fine del film è stata sorprendente.
(Cái kết của bộ phim thật bất ngờ.)
|
| Với mạo từ xác định | le fini |
Le fini delle vacanze estive sono sempre tristi.
(Những kết thúc của kỳ nghỉ hè luôn buồn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fine |
È stata una fine inaspettata per la sua carriera.
(Đó là một kết thúc bất ngờ cho sự nghiệp của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il fine giustifica i mezzi."
"Mục đích biện minh cho phương tiện."
-
"La fine del film è stata inaspettata."
"Cái kết của bộ phim thật bất ngờ."
-
"Siamo giunti alla fine del nostro viaggio."
"Chúng ta đã đi đến cuối cuộc hành trình."
-
"È stata una fine inaspettata per la nostra relazione."
"Đó là một kết thúc bất ngờ cho mối quan hệ của chúng ta."
-
"Questo libro ha una fine sorprendente."
"Cuốn sách này có một cái kết đáng ngạc nhiên."
-
"Dopo una lunga attesa, c'è finalmente una fine al tunnel."
"Sau một thời gian dài chờ đợi, cuối cùng cũng có một kết thúc cho đường hầm."