(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scorrere
B1
Verbo (Intransitivo) B1 Thời gian

scorrere

/skorˈrere/
trôi qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scorrere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passare rapidamente, detto del tempo, di eventi, ecc.

Ý nghĩa của "scorrere" trong tiếng Việt

Về thời gian: trôi qua, trôi đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scorrere"

  • "Il tempo scorre velocemente quando ci si diverte."

    "Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn vui vẻ."

  • "Gli anni sono scorri come acqua."

    "Những năm tháng trôi qua như nước chảy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorrere"

Đồng nghĩa

trascorrere (trôi qua, trải qua) passare (trôi qua, đi qua)

Cách dùng "scorrere" & Ghi chú

Cách dùng "scorrere" đúng ngữ cảnh

Từ 'scorrere' thường được dùng để chỉ thời gian, sự kiện trôi qua một cách liên tục. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự di chuyển như 'passare' (đi qua) hoặc 'volare' (bay qua).

Ngữ pháp & Chia từ "scorrere" (Grammatica)