(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scremato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

scremato

/skreˈmaːto/
đã hớt váng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scremato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privato della panna o della parte grassa: latte scremato.

Ý nghĩa của "scremato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'skim'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scremato"

  • "Ho comprato del latte scremato al supermercato."

    "Tôi đã mua sữa đã hớt váng ở siêu thị."

  • "Preferisco il caffè con latte scremato perché è più leggero."

    "Tôi thích cà phê với sữa đã hớt váng hơn vì nó nhẹ hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scremato"

Đồng nghĩa

sgrassato (đã khử chất béo)

Trái nghĩa

Cách dùng "scremato" & Ghi chú

Cách dùng "scremato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đã hớt váng' thường dùng để chỉ sữa hoặc các chất lỏng đã được loại bỏ phần kem hoặc chất béo trên bề mặt. Trong tiếng Ý, 'scremato' mang nghĩa tương tự, thường được dùng để mô tả sữa (latte scremato).

Ngữ pháp & Chia từ "scremato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho bevuto un bicchiere di latte scremato."

    "Tôi đã uống một cốc sữa không béo."

  • "Preferisco lo yogurt scremato per la mia dieta."

    "Tôi thích sữa chua không béo cho chế độ ăn kiêng của mình hơn."

  • "Queste sono margarine scremate, adatte a chi ha problemi di colesterolo."

    "Đây là những loại bơ thực vật tách béo, phù hợp cho những người có vấn đề về cholesterol."