(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intero
B1
aggettivo B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

intero

/inˈtɛro/
nguyên kem
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che conserva tutte le sue parti, non privato di nulla; in particolare, riferito al latte o ad altri prodotti caseari, che non è stato scremato, cioè privato della sua parte grassa.

Ý nghĩa của "intero" trong tiếng Việt

Chứa lượng chất béo bình thường; không bị loại bỏ chất béo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intero"

  • "Ho comprato latte intero al supermercato."

    "Tôi đã mua sữa nguyên kem ở siêu thị."

  • "Preferisco lo yogurt intero perché è più cremoso."

    "Tôi thích sữa chua nguyên kem hơn vì nó béo ngậy hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intero"

Đồng nghĩa

non scremato (không tách kem)

Trái nghĩa

Cách dùng "intero" & Ghi chú

Cách dùng "intero" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'intero' thường dùng để chỉ các sản phẩm sữa (sữa nguyên kem, sữa chua nguyên kem, etc.). Cần phân biệt với các từ chỉ sự 'toàn vẹn' khác.

Ngữ pháp & Chia từ "intero" (Grammatica)