(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scrupolo
B2
sostantivo B2 Đạo đức học, Tâm lý học

scrupolo

/ˈskruːpolo/
sự áy náy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scrupolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esitazione o timore nel compiere un'azione, per motivi di coscienza o per timore di sbagliare.

Ý nghĩa của "scrupolo" trong tiếng Việt

Sự do dự, nghi ngại, hoặc cảm giác tội lỗi về việc một điều gì đó có đúng hay sai về mặt đạo đức hay không.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scrupolo"

  • "Ho avuto uno scrupolo di coscienza prima di accettare l'offerta."

    "Tôi đã có một sự áy náy lương tâm trước khi chấp nhận lời đề nghị."

  • "Non ha avuto nessuno scrupolo nel mentire per ottenere ciò che voleva."

    "Anh ta không hề có sự áy náy nào khi nói dối để đạt được điều mình muốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scrupolo"

Đồng nghĩa

esitazione (sự do dự) remora (sự cản trở, sự ngăn trở (từ lương tâm))

Trái nghĩa

Cách dùng "scrupolo" & Ghi chú

Cách dùng "scrupolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'scrupolo' thường được dùng để chỉ sự do dự hoặc cảm giác tội lỗi liên quan đến các vấn đề đạo đức hoặc lương tâm. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'esitazione' (sự do dự) đơn thuần và gần nghĩa với 'rimorso' (sự hối hận) nhưng ở mức độ nhẹ hơn, thường là trước khi hành động xảy ra.

Ngữ pháp & Chia từ "scrupolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scrupolo
Il suo scrupolo lo tormentava.
(Sự cắn rứt lương tâm của anh ta giày vò anh ta.)
Với mạo từ xác định gli scrupoli
Ha molti scrupoli morali.
(Anh ấy có rất nhiều sự cắn rứt về mặt đạo đức.)
Với mạo từ không xác định uno scrupolo
Ho sempre uno scrupolo quando prendo decisioni importanti.
(Tôi luôn có một sự cắn rứt lương tâm khi đưa ra những quyết định quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il suo scrupolo nel restituire il portafoglio trovato dimostra la sua onestà."

    "Sự cẩn trọng của anh ấy trong việc trả lại chiếc ví nhặt được thể hiện sự trung thực của anh ấy."

  • "Lo scrupolo con cui ha preparato l'esame è stato fondamentale per superarlo."

    "Sự cẩn trọng mà anh ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi là yếu tố then chốt để vượt qua nó."

  • "Gli scrupoli morali lo tormentavano dopo aver preso quella decisione."

    "Những sự cắn rứt về mặt đạo đức giày vò anh ta sau khi đưa ra quyết định đó."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho sempre avuto scrupolo nel prendere decisioni importanti."

    "Tôi luôn có sự do dự khi đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "Il suo scrupolo eccessivo gli impedisce di agire con decisione."

    "Sự cẩn trọng quá mức của anh ấy khiến anh ấy không thể hành động quyết đoán."

  • "Nonostante gli scrupoli, ha accettato l'incarico."

    "Bất chấp những do dự, anh ấy đã chấp nhận nhiệm vụ."