(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sicurezza
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, An toàn lao động, Khoa học

sicurezza

/sikurˈettsa/
sự an toàn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sicurezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi o di ciò che è al sicuro da pericoli, rischi o danni.

Ý nghĩa của "sicurezza" trong tiếng Việt

Trạng thái được bảo vệ khỏi hoặc không có khả năng gây ra nguy hiểm, rủi ro hoặc thương tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sicurezza"

  • "La sicurezza dei bambini è la nostra priorità."

    "Sự an toàn của trẻ em là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."

  • "Le nuove misure di sicurezza aeroportuali sono molto efficaci."

    "Các biện pháp an ninh mới tại sân bay rất hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sicurezza"

Đồng nghĩa

protezione (sự bảo vệ) incolumità (sự vô sự)

Trái nghĩa

Cách dùng "sicurezza" & Ghi chú

Cách dùng "sicurezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sicurezza' bao hàm cả ý nghĩa an toàn về mặt vật lý và tinh thần. Nó có thể chỉ sự an toàn của một người, một vật, một nơi hoặc một tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "sicurezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sicurezza
La sicurezza sul lavoro è fondamentale.
(An toàn lao động là yếu tố then chốt.)
Với mạo từ xác định le sicurezze
Le sicurezze offerte dal sistema bancario sono aumentate.
(Các biện pháp bảo đảm an toàn do hệ thống ngân hàng cung cấp đã tăng lên.)
Với mạo từ không xác định una sicurezza
Avere un lavoro è una sicurezza economica.
(Có một công việc là một sự đảm bảo về kinh tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Cerchiamo una maggiore sicurezza nel quartiere."

    "Chúng tôi tìm kiếm sự an toàn lớn hơn trong khu phố."

  • "È importante investire in sicurezza stradale."

    "Điều quan trọng là đầu tư vào an toàn đường bộ."

  • "Hanno promesso una sicurezza assoluta per i cittadini."

    "Họ đã hứa sự an toàn tuyệt đối cho người dân."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sicurezza dei bambini è la nostra priorità."

    "Sự an toàn của trẻ em là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."

  • "Investire nella sicurezza stradale è fondamentale per ridurre gli incidenti."

    "Đầu tư vào an toàn đường bộ là rất quan trọng để giảm thiểu tai nạn."

  • "Il governo ha promesso di aumentare la sicurezza nelle città."

    "Chính phủ đã hứa sẽ tăng cường an ninh ở các thành phố."