scuola elementare
Định nghĩa & Giải nghĩa "scuola elementare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Istituto scolastico del primo ciclo di istruzione, frequentato da bambini dai 6 agli 11 anni.
Ý nghĩa của "scuola elementare" trong tiếng Việt
Trường tiểu học, trường dành cho trẻ em từ khoảng năm đến mười một tuổi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scuola elementare"
-
"Mio figlio frequenta la scuola elementare."
"Con trai tôi đang học trường tiểu học."
-
"La scuola elementare è un periodo importante per lo sviluppo dei bambini."
"Trường tiểu học là một giai đoạn quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scuola elementare"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "scuola elementare" & Ghi chú
Cách dùng "scuola elementare" đúng ngữ cảnh
Tương đương với cấp bậc 'tiểu học' trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Chú ý cách dùng giới từ và chia động từ khi sử dụng trong câu.
Ngữ pháp & Chia từ "scuola elementare" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scuola elementare |
La scuola elementare è un luogo importante per l'istruzione dei bambini.
(Trường tiểu học là một nơi quan trọng cho việc giáo dục trẻ em.)
|
| Với mạo từ xác định | le scuole elementari |
Le scuole elementari in Italia iniziano a settembre.
(Các trường tiểu học ở Ý bắt đầu vào tháng 9.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scuola elementare |
Ho trovato una scuola elementare vicino casa mia.
(Tôi đã tìm thấy một trường tiểu học gần nhà tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La scuola elementare è un luogo fondamentale per la crescita dei bambini."
"Trường tiểu học là một nơi quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."
-
"Mia figlia frequenta la scuola elementare da due anni e le piace molto."
"Con gái tôi đã học trường tiểu học được hai năm và nó rất thích."
-
"Le scuole elementari italiane offrono un'istruzione di alta qualità."
"Các trường tiểu học Ý cung cấp một nền giáo dục chất lượng cao."