(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ciclo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

ciclo

/ˈt͡ʃiklo/
vòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ciclo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Successione di fenomeni che si ripetono con regolarità.

Ý nghĩa của "ciclo" trong tiếng Việt

Một loạt hoặc chuỗi các sự kiện, hành động hoặc khoảng thời gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ciclo"

  • "Il ciclo delle stagioni si ripete ogni anno."

    "Vòng tuần hoàn của các mùa lặp lại mỗi năm."

  • "Il ciclo di vita di una farfalla è affascinante."

    "Vòng đời của một con bướm thật thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ciclo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ciclo" & Ghi chú

Cách dùng "ciclo" đúng ngữ cảnh

Từ "ciclo" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "vòng" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc hành động lặp đi lặp lại. Cần phân biệt với các từ khác như "anello" (vòng tròn vật chất) hoặc "giro" (một vòng quay).

Ngữ pháp & Chia từ "ciclo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ciclo
Il ciclo dell'acqua è fondamentale per la vita sulla Terra.
(Chu trình nước rất quan trọng cho sự sống trên Trái Đất.)
Với mạo từ xác định i cicli
I cicli economici influenzano la vita di tutti.
(Các chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.)
Với mạo từ không xác định un ciclo
Ho completato un ciclo di studi all'università.
(Tôi đã hoàn thành một chu kỳ học tập tại trường đại học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È iniziato un ciclo di seminari sulla sostenibilità ambientale."

    "Một chu kỳ hội thảo về tính bền vững môi trường đã bắt đầu."

  • "La vita è un ciclo continuo di nascite e morti."

    "Cuộc sống là một chu kỳ liên tục của sinh và tử."

  • "Ho comprato un ciclo computer per monitorare le mie prestazioni in bicicletta."

    "Tôi đã mua một máy tính đạp xe để theo dõi hiệu suất đạp xe của mình."

Danh từ số nhiều
  • "I cicli naturali delle stagioni influenzano l'agricoltura."

    "Các chu kỳ tự nhiên của các mùa ảnh hưởng đến nông nghiệp."

  • "Gli economisti studiano i cicli economici per prevedere le recessioni."

    "Các nhà kinh tế học nghiên cứu các chu kỳ kinh tế để dự đoán suy thoái."

  • "I cicli vitali delle farfalle sono affascinanti da osservare."

    "Các vòng đời của loài bướm rất hấp dẫn để quan sát."