(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istruzione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

istruzione

/istrutˈtsjone/
giáo dục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "istruzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di apprendimento e sviluppo delle capacità intellettuali e morali di una persona, generalmente attraverso l'insegnamento sistematico.

Ý nghĩa của "istruzione" trong tiếng Việt

Quá trình tiếp thu hoặc cung cấp sự hướng dẫn có hệ thống, đặc biệt là ở trường học hoặc đại học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "istruzione"

  • "L'istruzione è fondamentale per lo sviluppo di un paese."

    "Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của một quốc gia."

  • "Ha ricevuto un'istruzione eccellente in una scuola privata."

    "Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục xuất sắc tại một trường tư thục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "istruzione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "istruzione" & Ghi chú

Cách dùng "istruzione" đúng ngữ cảnh

Istruzione thường được dùng để chỉ quá trình giáo dục nói chung, bao gồm cả việc học ở trường và các hình thức đào tạo khác. Nên chú ý sự khác biệt với 'educazione', dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, 'educazione' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự nuôi dưỡng và dạy dỗ từ gia đình.

Ngữ pháp & Chia từ "istruzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'istruzione
L'istruzione è fondamentale per il futuro.
(Giáo dục là nền tảng cho tương lai.)
Với mạo từ xác định le istruzioni
Ho seguito attentamente le istruzioni del medico.
(Tôi đã theo dõi cẩn thận các hướng dẫn của bác sĩ.)
Với mạo từ không xác định un'istruzione
Ha ricevuto un'istruzione di alta qualità.
(Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục chất lượng cao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'istruzione è fondamentale per il futuro dei giovani."

    "Giáo dục là nền tảng cho tương lai của giới trẻ."

  • "Lo Stato investe molto nell'istruzione pubblica."

    "Nhà nước đầu tư rất nhiều vào giáo dục công."

  • "La mancanza di istruzione può limitare le opportunità di lavoro."

    "Sự thiếu hụt giáo dục có thể hạn chế các cơ hội việc làm."