seduta
Định nghĩa & Giải nghĩa "seduta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il modo di sedersi; posizione del corpo quando si è seduti.
Ý nghĩa của "seduta" trong tiếng Việt
Hành động ngồi; tư thế của một người đang ngồi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "seduta"
-
"La seduta è stata lunga e faticosa."
"Buổi họp kéo dài và mệt mỏi."
-
"Durante la seduta, ho preso molti appunti."
"Trong lúc ngồi, tôi đã ghi chép rất nhiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seduta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "seduta" & Ghi chú
Cách dùng "seduta" đúng ngữ cảnh
Từ 'seduta' thường được sử dụng để chỉ hành động ngồi hoặc một buổi họp/phiên họp. Cần phân biệt với 'stare seduto' (ở tư thế ngồi) và 'mettersi a sedere' (bắt đầu ngồi).