(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seduta
B1
sostantivo femminile B1 Hoạt động thường ngày

seduta

/seˈduːta/
việc ngồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seduta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il modo di sedersi; posizione del corpo quando si è seduti.

Ý nghĩa của "seduta" trong tiếng Việt

Hành động ngồi; tư thế của một người đang ngồi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "seduta"

  • "La seduta è stata lunga e faticosa."

    "Buổi họp kéo dài và mệt mỏi."

  • "Durante la seduta, ho preso molti appunti."

    "Trong lúc ngồi, tôi đã ghi chép rất nhiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seduta"

Đồng nghĩa

atto di sedersi (hành động ngồi) riunione (buổi họp)

Cách dùng "seduta" & Ghi chú

Cách dùng "seduta" đúng ngữ cảnh

Từ 'seduta' thường được sử dụng để chỉ hành động ngồi hoặc một buổi họp/phiên họp. Cần phân biệt với 'stare seduto' (ở tư thế ngồi) và 'mettersi a sedere' (bắt đầu ngồi).

Ngữ pháp & Chia từ "seduta" (Grammatica)