(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sei volte tanto
B1
Adjective B1 Toán học, Thống kê, Tổng quát

sei volte tanto

/ˈsɛi ˈvɔlte ˈtanto/
gấp sáu lần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sei volte tanto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una quantità o dimensione sei volte maggiore.

Ý nghĩa của "sei volte tanto" trong tiếng Việt

Gấp sáu lần về số lượng hoặc kích thước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sei volte tanto"

  • "Il nuovo modello costa sei volte tanto quanto il vecchio."

    "Mẫu mới có giá gấp sáu lần mẫu cũ."

  • "Questa torta è sei volte tanto più grande dell'altra."

    "Cái bánh này lớn gấp sáu lần cái bánh kia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sei volte tanto"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "sei volte tanto" & Ghi chú

Cách dùng "sei volte tanto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để so sánh về số lượng hoặc kích thước giữa hai đối tượng. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác như 'quasi sei volte' (gần sáu lần) hoặc 'più di sei volte' (hơn sáu lần).

Ngữ pháp & Chia từ "sei volte tanto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia casa è sei volte tanto grande quanto la tua."

    "Nhà của tôi lớn gấp sáu lần nhà của bạn."

  • "Il suo stipendio è sei volte tanto alto quanto il mio."

    "Mức lương của anh ấy cao gấp sáu lần mức lương của tôi."

  • "Le nostre spese sono sei volte tanto superiori a quelle previste."

    "Các chi phí của chúng tôi cao gấp sáu lần so với dự kiến."