(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimensione
B1
sostantivo B1 Toán học, Vật lý, Hình học, Đời sống hàng ngày

dimensione

/dimenˈsjone/
chiều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dimensione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estensione misurabile di un corpo o di un oggetto nello spazio; aspetto o caratteristica di qualcosa.

Ý nghĩa của "dimensione" trong tiếng Việt

Một phạm vi đo lường được của một loại nào đó, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dimensione"

  • "La dimensione della stanza è di 4 metri per 5."

    "Kích thước của căn phòng là 4 mét nhân 5."

  • "La dimensione del problema è diventata preoccupante."

    "Mức độ nghiêm trọng của vấn đề đã trở nên đáng lo ngại."

Cách dùng "dimensione" & Ghi chú

Cách dùng "dimensione" đúng ngữ cảnh

Khi học từ 'dimensione', cần chú ý đến sự khác biệt với 'misura'. 'Dimensione' thường ám chỉ một phạm vi đo lường chung, trong khi 'misura' chỉ một con số cụ thể đo được. Ví dụ, nói về kích thước của một căn phòng (dimensione), nhưng đo chiều dài của nó là 5 mét (misura).

Ngữ pháp & Chia từ "dimensione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dimensione
La dimensione della stanza è di 4 metri per 5.
(Kích thước của căn phòng là 4 mét nhân 5 mét.)
Với mạo từ xác định le dimensioni
Le dimensioni del quadro sono perfette per questo muro.
(Kích thước của bức tranh là hoàn hảo cho bức tường này.)
Với mạo từ không xác định una dimensione
Il progetto ha assunto una dimensione inaspettata.
(Dự án đã có một quy mô không ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato una dimensione di pizza gigante per la festa."

    "Tôi đã mua một chiếc pizza cỡ lớn khổng lồ cho bữa tiệc."

  • "Questo armadio ha una dimensione perfetta per il mio appartamento."

    "Tủ quần áo này có kích thước hoàn hảo cho căn hộ của tôi."

  • "Il problema ha assunto una dimensione inaspettata."

    "Vấn đề đã mang một chiều hướng không ngờ tới."

Danh từ số nhiều
  • "Le dimensioni della nuova casa sono impressionanti."

    "Kích thước của ngôi nhà mới thật ấn tượng."

  • "Dobbiamo considerare le diverse dimensioni del problema."

    "Chúng ta phải xem xét các khía cạnh khác nhau của vấn đề."

  • "Le dimensioni di questo dipinto sono perfette per il salotto."

    "Kích thước của bức tranh này rất phù hợp với phòng khách."