selvaggio
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvaggio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che vive o cresce in natura, non coltivato o addomesticato.
Ý nghĩa của "selvaggio" trong tiếng Việt
sống hoặc mọc trong môi trường tự nhiên; không được thuần hóa hoặc trồng trọt
Câu ví dụ tiếng Ý với "selvaggio"
-
"La tigre è un animale selvaggio."
"Hổ là một loài động vật hoang dã."
-
"Questa zona è ancora selvaggia e incontaminata."
"Khu vực này vẫn còn hoang dã và chưa bị ô nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvaggio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvaggio" & Ghi chú
Cách dùng "selvaggio" đúng ngữ cảnh
Từ "selvaggio" thường được dùng để chỉ động vật, thực vật hoặc vùng đất chưa được con người khai thác. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn từ "naturale" (tự nhiên). Chú ý sự khác biệt với "sauvaggio" (tiếng Pháp) có cách viết gần giống.
Ngữ pháp & Chia từ "selvaggio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio amore per il cibo selvaggio è insaziabile."
"Tình yêu của tôi dành cho đồ ăn tự nhiên là vô bờ bến."
-
"La sua paura dei lupi selvaggi è comprensibile."
"Nỗi sợ hãi của cô ấy đối với những con sói hoang dã là điều dễ hiểu."
-
"Il nostro giardino non è selvaggio, ma curato con amore."
"Khu vườn của chúng tôi không hoang dã, mà được chăm sóc bằng tình yêu."