(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coltivato
B1
aggettivo B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

coltivato

/koltiˈvato/
được canh tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coltivato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato sottoposto a coltivazione, lavorato per produrre raccolti.

Ý nghĩa của "coltivato" trong tiếng Việt

Được canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coltivato"

  • "Questo terreno è coltivato a grano."

    "Mảnh đất này được trồng lúa mì."

  • "I campi coltivati si estendono a perdita d'occhio."

    "Những cánh đồng được canh tác trải dài đến tận chân trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coltivato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "coltivato" & Ghi chú

Cách dùng "coltivato" đúng ngữ cảnh

Từ 'coltivato' thường được dùng để chỉ đất đai hoặc cây trồng đã được chăm sóc, canh tác để thu hoạch. Cần phân biệt với 'selvatico' (hoang dã).

Ngữ pháp & Chia từ "coltivato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo terreno è più coltivato del suo vicino, il raccolto sarà sicuramente migliore."

    "Mảnh đất này được canh tác nhiều hơn so với mảnh đất kế bên, chắc chắn vụ mùa sẽ tốt hơn."

  • "La zona più coltivata della regione è famosa per la sua produzione di vino di alta qualità."

    "Khu vực được canh tác nhiều nhất của vùng nổi tiếng với sản lượng rượu vang chất lượng cao."

  • "Questi campi, benché siano ben coltivati, non sono i più coltivati della valle."

    "Những cánh đồng này, mặc dù được canh tác tốt, nhưng không phải là những cánh đồng được canh tác nhiều nhất trong thung lũng."