(Vị trí top_banner)
Hình minh họa addomesticato
B1
adjective B1 Động vật học, Ngôn ngữ học

addomesticato

/addomestiˈkaːto/
đã được thuần hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "addomesticato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di un animale o di una pianta, reso adatto a vivere a contatto con l'uomo e a essere utilizzato per i suoi bisogni.

Ý nghĩa của "addomesticato" trong tiếng Việt

Đã được thuần hóa, không còn hoang dã; đã được kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "addomesticato"

  • "Il cane è un animale addomesticato da millenni."

    "Con chó là một loài động vật đã được thuần hóa từ hàng nghìn năm."

  • "Il gatto è stato addomesticato per tenere lontani i topi."

    "Con mèo đã được thuần hóa để giữ chuột tránh xa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "addomesticato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "addomesticato" & Ghi chú

Cách dùng "addomesticato" đúng ngữ cảnh

Từ 'addomesticato' thường được dùng để chỉ động vật hoặc thực vật đã được thuần hóa để phục vụ nhu cầu của con người. Cần phân biệt với 'selvatico' (hoang dã).

Ngữ pháp & Chia từ "addomesticato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel cane addomesticato è molto affettuoso."

    "Con chó được thuần hóa kia rất tình cảm."

  • "Quegli animali addomesticati sono abituati alla presenza umana."

    "Những con vật được thuần hóa kia đã quen với sự hiện diện của con người."

  • "È bello l'uccello addomesticato che canta nella gabbia."

    "Thật đẹp chú chim được thuần hóa hót trong lồng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il cane è più addomesticato del gatto, quindi è un compagno migliore per i bambini."

    "Con chó thuần hóa hơn mèo, vì vậy nó là một người bạn đồng hành tốt hơn cho trẻ em."

  • "Tra tutti gli animali della fattoria, il cavallo è il più addomesticato e versatile."

    "Trong số tất cả các động vật trong trang trại, ngựa là loài thuần hóa nhất và linh hoạt nhất."

  • "Questi nuovi tipi di grano sono meno addomesticati rispetto a quelli antichi, il che li rende più resistenti alle malattie."

    "Những loại lúa mì mới này ít thuần hóa hơn so với những loại cũ, điều này làm cho chúng có khả năng kháng bệnh cao hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio gatto è un animale addomesticato che ama dormire sul divano."

    "Con mèo của tôi là một con vật đã được thuần hóa, thích ngủ trên диван."

  • "La sua gallina è la più addomesticata di tutto il pollaio."

    "Con gà mái của cô ấy là con thuần hóa nhất trong cả chuồng gà."

  • "I nostri cani addomesticati sono i migliori amici dei bambini."

    "Những chú chó đã được thuần hóa của chúng tôi là những người bạn tốt nhất của trẻ em."