semina
Định nghĩa & Giải nghĩa "semina"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione del seminare; il periodo in cui si semina.
Ý nghĩa của "semina" trong tiếng Việt
Hành động gieo hoặc trồng hạt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "semina"
-
"La semina del grano avviene in autunno."
"Việc gieo lúa mì diễn ra vào mùa thu."
-
"Il periodo della semina è cruciale per un buon raccolto."
"Thời kỳ gieo trồng rất quan trọng để có một vụ thu hoạch tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semina"
Đồng nghĩa
Cách dùng "semina" & Ghi chú
Cách dùng "semina" đúng ngữ cảnh
Từ "semina" thường được dùng để chỉ hành động gieo trồng nói chung. Cần phân biệt với "trapianto" (cấy, chiết cây con) là hành động di chuyển cây non từ nơi này sang nơi khác.
Ngữ pháp & Chia từ "semina" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la semina |
La semina del grano è iniziata in primavera.
(Việc gieo hạt lúa mì đã bắt đầu vào mùa xuân.)
|
| Với mạo từ xác định | le semine |
Le semine primaverili sono cruciali per il raccolto autunnale.
(Việc gieo hạt vào mùa xuân là rất quan trọng cho vụ thu hoạch mùa thu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una semina |
Quest'anno abbiamo fatto una semina abbondante di girasoli.
(Năm nay chúng tôi đã gieo rất nhiều hoa hướng dương.)
|