(Vị trí top_banner)
Hình minh họa periodo
B1
sostantivo B1 Quản lý sản xuất, Kỹ thuật, Kinh doanh

periodo

/peˈrjɔdo/
thời gian chu kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periodo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Intervallo di tempo durante il quale si verifica un fenomeno o si compie un'azione ripetitiva.

Ý nghĩa của "periodo" trong tiếng Việt

Thời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ của một hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "periodo"

  • "Il periodo di rotazione della Terra è di 24 ore."

    "Thời gian quay của Trái Đất là 24 giờ."

  • "Il periodo di incubazione del virus è di circa due settimane."

    "Thời gian ủ bệnh của virus là khoảng hai tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periodo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "periodo" & Ghi chú

Cách dùng "periodo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'periodo' có thể chỉ một khoảng thời gian nói chung hoặc thời gian của một chu kỳ cụ thể. Cần phân biệt với 'tempo' (thời gian) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "periodo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il periodo
Il periodo di Natale è il mio preferito.
(Tôi thích nhất khoảng thời gian Giáng sinh.)
Với mạo từ xác định i periodi
I periodi di siccità sono sempre più frequenti.
(Các thời kỳ hạn hán ngày càng trở nên thường xuyên hơn.)
Với mạo từ không xác định un periodo
Ho bisogno di un periodo di riposo.
(Tôi cần một khoảng thời gian nghỉ ngơi.)