periodo
Định nghĩa & Giải nghĩa "periodo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Intervallo di tempo durante il quale si verifica un fenomeno o si compie un'azione ripetitiva.
Ý nghĩa của "periodo" trong tiếng Việt
Thời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ của một hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "periodo"
-
"Il periodo di rotazione della Terra è di 24 ore."
"Thời gian quay của Trái Đất là 24 giờ."
-
"Il periodo di incubazione del virus è di circa due settimane."
"Thời gian ủ bệnh của virus là khoảng hai tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periodo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "periodo" & Ghi chú
Cách dùng "periodo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'periodo' có thể chỉ một khoảng thời gian nói chung hoặc thời gian của một chu kỳ cụ thể. Cần phân biệt với 'tempo' (thời gian) mang nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "periodo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il periodo |
Il periodo di Natale è il mio preferito.
(Tôi thích nhất khoảng thời gian Giáng sinh.)
|
| Với mạo từ xác định | i periodi |
I periodi di siccità sono sempre più frequenti.
(Các thời kỳ hạn hán ngày càng trở nên thường xuyên hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un periodo |
Ho bisogno di un periodo di riposo.
(Tôi cần một khoảng thời gian nghỉ ngơi.)
|