(Vị trí top_banner)
Hình minh họa persistente
B2
aggettivo B2 Tổng quát

persistente

/persiˈstɛnte/
dai dẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "persistente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi dura a lungo, che continua a manifestarsi nonostante gli ostacoli o le difficoltà.

Ý nghĩa của "persistente" trong tiếng Việt

Một cách kéo dài trong một thời gian dài; liên tục tái diễn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "persistente"

  • "La pioggia è stata persistente per tutta la settimana."

    "Cơn mưa dai dẳng suốt cả tuần."

  • "Nonostante le difficoltà, ha dimostrato una persistente determinazione nel raggiungere i suoi obiettivi."

    "Bất chấp những khó khăn, anh ấy đã thể hiện một sự quyết tâm dai dẳng trong việc đạt được các mục tiêu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persistente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "persistente" & Ghi chú

Cách dùng "persistente" đúng ngữ cảnh

Từ 'persistente' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'dai dẳng' trong tiếng Việt, chỉ sự kéo dài, liên tục tái diễn của một hiện tượng, tình trạng hoặc hành động nào đó. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'persistente' (mang tính khách quan, nhấn mạnh sự kiên trì) và các từ khác như 'ostinato' (mang tính tiêu cực, chỉ sự bướng bỉnh).

Ngữ pháp & Chia từ "persistente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel persistente rumore mi impedisce di concentrarmi."

    "Tiếng ồn dai dẳng đó khiến tôi không thể tập trung."

  • "Ho ammirato il suo bello e persistente ottimismo nonostante le avversità."

    "Tôi ngưỡng mộ sự lạc quan xinh đẹp và bền bỉ của anh ấy bất chấp nghịch cảnh."

  • "Quelle persistenti piogge hanno causato allagamenti in tutta la regione."

    "Những cơn mưa dai dẳng đó đã gây ra lũ lụt trên toàn khu vực."