(Vị trí top_banner)
Hình minh họa settore
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Chính trị, Kinh doanh

settore

/setˈtoːre/
lĩnh vực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "settore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte specifica di un'attività economica o produttiva.

Ý nghĩa của "settore" trong tiếng Việt

Một bộ phận hoặc ngành riêng biệt của nền kinh tế hoặc công nghiệp của một quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "settore"

  • "Il settore turistico è in forte crescita."

    "Lĩnh vực du lịch đang tăng trưởng mạnh mẽ."

  • "L'azienda opera nel settore dell'energia rinnovabile."

    "Công ty hoạt động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "settore"

Đồng nghĩa

Cách dùng "settore" & Ghi chú

Cách dùng "settore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lĩnh vực' có thể tương đương với 'campo', 'ambito', nhưng 'settore' thường được sử dụng khi nói về các bộ phận của nền kinh tế hoặc công nghiệp. Chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "settore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il settore
Il settore dell'energia è in crescita.
(Ngành năng lượng đang phát triển.)
Với mạo từ xác định i settori
I settori economici più colpiti sono il turismo e l'ospitalità.
(Các ngành kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề nhất là du lịch và khách sạn.)
Với mạo từ không xác định un settore
È un settore in forte espansione.
(Đó là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questo è un settore in crescita."

    "Đây là một lĩnh vực đang phát triển."

  • "L'azienda sta cercando personale in un settore specifico dell'ingegneria."

    "Công ty đang tìm kiếm nhân sự trong một lĩnh vực cụ thể của ngành kỹ thuật."

  • "È stato creato un nuovo settore per lo sviluppo sostenibile."

    "Một lĩnh vực mới đã được tạo ra cho sự phát triển bền vững."