(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sferico
B1
aggettivo B1 Thực vật học, Y học

sferico

/ˈsfɛːriko/
hình cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sferico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la forma di una sfera.

Ý nghĩa của "sferico" trong tiếng Việt

Có hình cầu hoặc hình tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sferico"

  • "La Terra ha una forma sferica."

    "Trái Đất có hình dạng hình cầu."

  • "Ho comprato un lampadario sferico per il soggiorno."

    "Tôi đã mua một chiếc đèn chùm hình cầu cho phòng khách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sferico"

Đồng nghĩa

globulare (Hình cầu, có hình dạng quả cầu)

Trái nghĩa

Cách dùng "sferico" & Ghi chú

Cách dùng "sferico" đúng ngữ cảnh

Từ 'sferico' được dùng để chỉ những vật có hình dạng hoàn toàn cầu hoặc gần như cầu. Cần phân biệt với 'tondo' (tròn), có thể chỉ hình dạng hai chiều.

Ngữ pháp & Chia từ "sferico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il pallone sferico rotolava sul prato."

    "Quả bóng hình cầu lăn trên bãi cỏ."

  • "Le decorazioni sferiche sull'albero di Natale brillavano."

    "Những vật trang trí hình cầu trên cây thông Noel lấp lánh."

  • "Abbiamo comprato un lampadario sferico per il soggiorno."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm hình cầu cho phòng khách."