sferico
Định nghĩa & Giải nghĩa "sferico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha la forma di una sfera.
Ý nghĩa của "sferico" trong tiếng Việt
Có hình cầu hoặc hình tròn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sferico"
-
"La Terra ha una forma sferica."
"Trái Đất có hình dạng hình cầu."
-
"Ho comprato un lampadario sferico per il soggiorno."
"Tôi đã mua một chiếc đèn chùm hình cầu cho phòng khách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sferico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sferico" & Ghi chú
Cách dùng "sferico" đúng ngữ cảnh
Từ 'sferico' được dùng để chỉ những vật có hình dạng hoàn toàn cầu hoặc gần như cầu. Cần phân biệt với 'tondo' (tròn), có thể chỉ hình dạng hai chiều.
Ngữ pháp & Chia từ "sferico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pallone sferico rotolava sul prato."
"Quả bóng hình cầu lăn trên bãi cỏ."
-
"Le decorazioni sferiche sull'albero di Natale brillavano."
"Những vật trang trí hình cầu trên cây thông Noel lấp lánh."
-
"Abbiamo comprato un lampadario sferico per il soggiorno."
"Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm hình cầu cho phòng khách."