(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piatto
A2
adjective A2 Toán học, Hình học, Vật lý, Kỹ thuật

piatto

/ˈpjatto/
phẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si estende per lo più in larghezza e lunghezza e ha scarso spessore.

Ý nghĩa của "piatto" trong tiếng Việt

Nằm trên một mặt phẳng; hai chiều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piatto"

  • "Il tavolo è piatto."

    "Cái bàn thì phẳng."

  • "Ho comprato un nuovo televisore a schermo piatto."

    "Tôi đã mua một cái TV màn hình phẳng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piatto"

Đồng nghĩa

liscio (nhẵn) spianato (bằng phẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "piatto" & Ghi chú

Cách dùng "piatto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'piatto' có thể dùng để chỉ vật gì đó dẹt, mỏng, hoặc một bề mặt nhẵn, phẳng. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'phẳng' trong tiếng Việt, ví dụ như 'cuộc sống phẳng lặng'.

Ngữ pháp & Chia từ "piatto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel piatto è delizioso."

    "Cái đĩa đó thì ngon tuyệt."

  • "Che bel piatto mi hai preparato!"

    "Bạn đã chuẩn bị cho tôi một món ăn ngon tuyệt vời!"

  • "Non ho mai visto un bel piatto come questo."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một cái đĩa đẹp như thế này."