(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfiancare
B2
verbo B2 Giao tiếp hàng ngày

sfiancare

/sfi.anˈka.re/
làm tôi kiệt sức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfiancare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privare qualcuno delle forze, delle energie, stremarlo fisicamente o moralmente.

Ý nghĩa của "sfiancare" trong tiếng Việt

Làm ai đó kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần; làm cho ai đó cảm thấy rất mệt mỏi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfiancare"

  • "Questo lavoro mi sfianca."

    "Công việc này làm tôi kiệt sức."

  • "Le lunghe ore di studio mi hanno sfiancato."

    "Những giờ học dài đã làm tôi kiệt sức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfiancare"

Đồng nghĩa

estenuare (làm kiệt quệ) sfinire (làm hao mòn)

Trái nghĩa

ristorare (bồi dưỡng) rinvigorire (làm khỏe lại)

Cách dùng "sfiancare" & Ghi chú

Cách dùng "sfiancare" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfiancare' có nghĩa là làm ai đó kiệt sức, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó mạnh hơn 'stancare' (làm mệt) và thường được dùng khi ai đó cảm thấy hoàn toàn cạn kiệt năng lượng. Cũng có thể dùng trong nghĩa bóng, ví dụ, một vấn đề 'sfianca' (làm kiệt sức) một người.

Ngữ pháp & Chia từ "sfiancare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "sfiancare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sfianco
Io mi sfianco per raggiungere i miei obiettivi.
(Tôi làm việc cật lực để đạt được mục tiêu của mình.)
tu (bạn) sfianchi
Tu ti sfianchi troppo per questo progetto.
(Bạn đang quá sức vì dự án này.)
lui/lei (anh/cô ấy) sfianca
Lui si sfianca per mantenere la famiglia.
(Anh ấy làm việc vất vả để nuôi gia đình.)
noi (chúng tôi) sfianchiamo
Noi ci sfianchiamo per finire il lavoro in tempo.
(Chúng tôi làm việc cật lực để hoàn thành công việc đúng thời hạn.)
voi (các bạn) sfiancate
Voi vi sfiancate a studiare tutto il giorno.
(Các bạn làm việc mệt mỏi để học cả ngày.)
loro (họ) sfiancano
Loro si sfiancano per arrivare primi.
(Họ làm việc kiệt sức để về đích đầu tiên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sfiancato
"Il lavoro duro mi ha sfiancato."
(Công việc vất vả đã làm tôi kiệt sức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se corressi una maratona senza allenamento, mi sfiancherei completamente."

    "Nếu tôi chạy marathon mà không luyện tập, tôi sẽ hoàn toàn kiệt sức."

  • "Non vorrei sfiancarti con tutte queste domande, ma ho bisogno di capire."

    "Tôi không muốn làm bạn kiệt sức với tất cả những câu hỏi này, nhưng tôi cần hiểu rõ."

  • "Credo che lavorare troppo senza pause ci sfiancherebbe rapidamente."

    "Tôi tin rằng làm việc quá nhiều mà không nghỉ ngơi sẽ khiến chúng ta nhanh chóng kiệt sức."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, la lunga camminata in montagna mi ha sfiancato."

    "Hôm qua, chuyến đi bộ đường dài trên núi đã làm tôi kiệt sức."

  • "Le continue critiche l'hanno sfiancata moralmente."

    "Những lời chỉ trích liên tục đã làm cô ấy kiệt quệ về mặt tinh thần."

  • "Dopo la maratona, si sono sentiti sfiancati."

    "Sau cuộc chạy marathon, họ cảm thấy kiệt sức."

Thì Quá khứ xa
  • "Il lavoro estenuante nei campi lo sfiancò completamente."

    "Công việc mệt mỏi trên những cánh đồng đã vắt kiệt sức lực của anh ấy."

  • "La lunga malattia sfiancò la povera donna, riducendola pelle e ossa."

    "Căn bệnh kéo dài đã làm suy yếu người phụ nữ đáng thương, khiến cô chỉ còn da bọc xương."

  • "Le continue critiche sfiancarono la sua determinazione, portandola a rinunciare al progetto."

    "Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu quyết tâm của cô ấy, khiến cô ấy từ bỏ dự án."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il lavoro intenso mi sfianca ogni giorno."

    "Công việc vất vả làm tôi kiệt sức mỗi ngày."

  • "Le lunghe ore di studio sfiancano gli studenti prima degli esami."

    "Những giờ học dài làm sinh viên kiệt sức trước kỳ thi."

  • "Questo caldo umido sfianca chiunque non sia abituato."

    "Cái nóng ẩm này làm kiệt sức bất cứ ai không quen."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha sfiancato così tanto Luca da renderlo incapace di lavorare?"

    "Ai đã làm Luca kiệt sức đến mức không thể làm việc?"

  • "Quanto ti ha sfiancato la preparazione per la maratona?"

    "Việc chuẩn bị cho cuộc chạy marathon đã làm bạn kiệt sức đến mức nào?"

  • "Perché questo caldo afoso sembra sfiancare tutti?"

    "Tại sao cái nóng ngột ngạt này dường như làm tất cả mọi người kiệt sức?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che il lungo viaggio li sfiancasse troppo, considerando la loro età."

    "Tôi nghi ngờ rằng chuyến đi dài sẽ vắt kiệt sức họ, xét đến tuổi của họ."

  • "Era necessario che mi sfiancasse con tutte quelle domande, proprio mentre cercavo di concentrarmi?"

    "Có nhất thiết anh ta phải làm tôi kiệt sức với tất cả những câu hỏi đó, ngay khi tôi đang cố gắng tập trung không?"

  • "Credevo che studiare così tanto la sfiancasse, ma sembrava piena di energia."

    "Tôi nghĩ rằng học nhiều như vậy sẽ làm cô ấy kiệt sức, nhưng cô ấy có vẻ tràn đầy năng lượng."