(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfidante
B2
sostantivo B2 Tổng quát

sfidante

/sfidaˈnte/
người thách thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfidante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi compete con altri per vincere o ottenere qualcosa.

Ý nghĩa của "sfidante" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật cạnh tranh với người khác để giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfidante"

  • "È uno sfidante molto pericoloso."

    "Anh ấy là một người thách thức rất nguy hiểm."

  • "La nuova tecnologia è uno sfidante per le vecchie pratiche."

    "Công nghệ mới là một thách thức đối với các phương pháp cũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfidante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sfidante" & Ghi chú

Cách dùng "sfidante" đúng ngữ cảnh

Il termine 'sfidante' può riferirsi sia a una persona che a un oggetto, come in italiano. Tuttavia, è importante considerare il contesto per scegliere la traduzione più appropriata in italiano. In alcuni contesti, si può usare anche 'rivale'.

Ngữ pháp & Chia từ "sfidante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo sfidante
Lo sfidante ha dimostrato grande abilità.
(Người thách đấu đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định gli sfidanti
Gli sfidanti si sono preparati duramente per la competizione.
(Những người thách đấu đã chuẩn bị rất kỹ cho cuộc thi.)
Với mạo từ không xác định uno sfidante
È arrivato uno sfidante inatteso.
(Một người thách đấu bất ngờ đã đến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il torneo di scacchi ha un nuovo sfidante molto abile."

    "Giải đấu cờ vua có một đối thủ cạnh tranh mới rất giỏi."

  • "La squadra ha trovato una sfidante temibile nella competizione nazionale."

    "Đội đã tìm thấy một đối thủ đáng gờm trong cuộc thi quốc gia."

  • "Gli sfidanti si sono preparati duramente per la finale del campionato."

    "Các đối thủ đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho trận chung kết giải vô địch."