sfidante
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfidante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi compete con altri per vincere o ottenere qualcosa.
Ý nghĩa của "sfidante" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật cạnh tranh với người khác để giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfidante"
-
"È uno sfidante molto pericoloso."
"Anh ấy là một người thách thức rất nguy hiểm."
-
"La nuova tecnologia è uno sfidante per le vecchie pratiche."
"Công nghệ mới là một thách thức đối với các phương pháp cũ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfidante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfidante" & Ghi chú
Cách dùng "sfidante" đúng ngữ cảnh
Il termine 'sfidante' può riferirsi sia a una persona che a un oggetto, come in italiano. Tuttavia, è importante considerare il contesto per scegliere la traduzione più appropriata in italiano. In alcuni contesti, si può usare anche 'rivale'.
Ngữ pháp & Chia từ "sfidante" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo sfidante |
Lo sfidante ha dimostrato grande abilità.
(Người thách đấu đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | gli sfidanti |
Gli sfidanti si sono preparati duramente per la competizione.
(Những người thách đấu đã chuẩn bị rất kỹ cho cuộc thi.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno sfidante |
È arrivato uno sfidante inatteso.
(Một người thách đấu bất ngờ đã đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il torneo di scacchi ha un nuovo sfidante molto abile."
"Giải đấu cờ vua có một đối thủ cạnh tranh mới rất giỏi."
-
"La squadra ha trovato una sfidante temibile nella competizione nazionale."
"Đội đã tìm thấy một đối thủ đáng gờm trong cuộc thi quốc gia."
-
"Gli sfidanti si sono preparati duramente per la finale del campionato."
"Các đối thủ đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho trận chung kết giải vô địch."